Top Markets
Coin of the day
Kafrit Industries (1993) Ltd Kafrit Industries (1993) Ltd

Kafrit Industries (1993) Ltd

KAFR
Xếp hạng trong cổ phiếu #37055
Based in Sha'ar HaNegev, Israel, Kafrit Industries (1993) Ltd was established... Based in Sha'ar HaNegev, Israel, Kafrit Industries (1993) Ltd was established in 1973 and operates internationally, providing the plastics sector with custom-formulated masterbatches and polymer compounds. Their extensive product line addresses diverse applications, encompassing materials for agricultural, BOPE, and BOPP films, injection molding, extrusion-blow molding, pipes, and various sheets such as polycarbonate and PMMA. The company also supplies components for fibers, fabrics, and nonwoven products, alongside polyethylene and polypropylene films, reclosable and conpeel technologies, ecocell solutions, foaming agents, and antioxidants.
Giá cổ phiếu
$8.57
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$2.07M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
5.41%
Quốc gia
IL
Giao dịch Kafrit Industries (1993) Ltd (KAFR)
Biên lợi nhuận hoạt động của Kafrit Industries (1993) Ltd (KAFR)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Kafrit Industries (1993) Ltd, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Kafrit Industries (1993) Ltd từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
28.66% -
GB
0.00% -
FR
16.36% -
US
17.37% -
US
-4.71% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.