JSW Energy Limited
JSWENERGY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2135
JSW Energy Limited is an Indian company principally engaged in the production... JSW Energy Limited is an Indian company principally engaged in the production and sale of electricity. The firm boasts an aggregate power generation capacity of 4,559 megawatts (MW), which includes 3,158 MW from thermal plants, 1,391 MW from hydroelectric sources, and 10 MW from solar installations. Its operations span across multiple Indian states, specifically Karnataka, Maharashtra, Rajasthan, Himachal Pradesh, Andhra Pradesh, and West Bengal. Furthermore, the company's business scope extends to power transmission, energy trading, and coal mining activities in South Africa. JSW Energy Limited was established in 1994 and maintains its corporate headquarters in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$5.21
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$9.54B
Thay đổi (1 ngày)
-2.12%
Thay đổi (1 năm)
-13.18%
Quốc gia
IN
Giao dịch JSW Energy Limited (JSWENERGY)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của JSW Energy Limited (JSWENERGY)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.78B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của JSW Energy Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.78B. Vào cuối March 2024, công ty có 1.64B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của JSW Energy Limited (JSWENERGY) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.78B | 2.23% |
| 2025 | 1.74B | 6.36% |
| 2024 | 1.64B | -0.01% |
| 2023 | 1.64B | -0.15% |
| 2022 | 1.64B | 0.05% |
| 2021 | 1.64B | 0.04% |
| 2020 | 1.64B | 0.07% |
| 2019 | 1.64B | 0.03% |
| 2018 | 1.64B | 0.74% |
| 2017 | 1.63B | 0.07% |
| 2016 | 1.63B | -0.81% |
| 2015 | 1.64B | 0.00% |
| 2014 | 1.64B | 0.00% |
| 2013 | 1.64B | 0.00% |
| 2012 | 1.64B | 0.00% |
| 2011 | 1.64B | 13.54% |
| 2010 | 1.44B | 5.71% |
| 2009 | 1.37B | 0.00% |
| 2008 | 1.37B | 0.00% |
| 2007 | 1.37B | 0.00% |
| 2006 | 1.37B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.47B | 1,271.55% |
CN
|
|
| 354.00M | -80.16% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 19.30B | 981.85% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|