JSW Energy Limited
JSWENERGY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2197
JSW Energy Limited is an Indian company principally engaged in the production... JSW Energy Limited is an Indian company principally engaged in the production and sale of electricity. The firm boasts an aggregate power generation capacity of 4,559 megawatts (MW), which includes 3,158 MW from thermal plants, 1,391 MW from hydroelectric sources, and 10 MW from solar installations. Its operations span across multiple Indian states, specifically Karnataka, Maharashtra, Rajasthan, Himachal Pradesh, Andhra Pradesh, and West Bengal. Furthermore, the company's business scope extends to power transmission, energy trading, and coal mining activities in South Africa. JSW Energy Limited was established in 1994 and maintains its corporate headquarters in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$4.91
Vốn hóa thị trường
$9.00B
Thay đổi (1 ngày)
-5.66%
Thay đổi (1 năm)
-18.09%
Quốc gia
IN
Giao dịch JSW Energy Limited (JSWENERGY)
Danh mục
Utilities
Doanh thu của JSW Energy Limited (JSWENERGY)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.09B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của JSW Energy Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.09B. Trong năm 2025, công ty đạt doanh thu $1.37B giảm so với doanh thu năm 2024, là $1.38B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của JSW Energy Limited từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.09B | 52.40% |
| 2025 | $1.37B | -0.30% |
| 2024 | $1.38B | 9.57% |
| 2023 | $1.26B | 16.85% |
| 2022 | $1.08B | 13.78% |
| 2021 | $945.61M | -13.89% |
| 2020 | $1.10B | -16.55% |
| 2019 | $1.32B | 6.45% |
| 2018 | $1.24B | -2.99% |
| 2017 | $1.27B | -14.07% |
| 2016 | $1.48B | -1.35% |
| 2015 | $1.50B | -3.94% |
| 2014 | $1.56B | -4.83% |
| 2013 | $1.64B | 36.40% |
| 2012 | $1.21B | 25.10% |
| 2011 | $963.62M | 83.77% |
| 2010 | $524.37M | 45.07% |
| 2009 | $361.45M | 11.85% |
| 2008 | $323.15M | 80.30% |
| 2007 | $179.23M | 47.33% |
| 2006 | $121.65M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.62B | 503.17% |
CN
|
|
| $31.27B | 1,394.07% |
US
|
|
| $19.21B | 817.94% |
US
|
|
| $6.51B | 211.00% |
IN
|
|
| $10.18B | 386.61% |
CN
|