JSW Energy Limited
JSWENERGY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2130
JSW Energy Limited is an Indian company principally engaged in the production... JSW Energy Limited is an Indian company principally engaged in the production and sale of electricity. The firm boasts an aggregate power generation capacity of 4,559 megawatts (MW), which includes 3,158 MW from thermal plants, 1,391 MW from hydroelectric sources, and 10 MW from solar installations. Its operations span across multiple Indian states, specifically Karnataka, Maharashtra, Rajasthan, Himachal Pradesh, Andhra Pradesh, and West Bengal. Furthermore, the company's business scope extends to power transmission, energy trading, and coal mining activities in South Africa. JSW Energy Limited was established in 1994 and maintains its corporate headquarters in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$4.94
Vốn hóa thị trường
$9.05B
Thay đổi (1 ngày)
-5.13%
Thay đổi (1 năm)
-17.63%
Quốc gia
IN
Giao dịch JSW Energy Limited (JSWENERGY)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của JSW Energy Limited (JSWENERGY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 43.28
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của JSW Energy Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 43.28. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 49.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của JSW Energy Limited từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 43.28 | -7.40% |
| 2025 | 46.74 | -5.35% |
| 2024 | 49.38 | 84.63% |
| 2023 | 26.74 | -6.91% |
| 2022 | 28.73 | 58.39% |
| 2021 | 18.14 | 184.58% |
| 2020 | 6.37 | -63.38% |
| 2019 | 17.41 | -89.03% |
| 2018 | 158.70 | 878.03% |
| 2017 | 16.23 | 100.15% |
| 2016 | 8.11 | -44.03% |
| 2015 | 14.49 | 12.51% |
| 2014 | 12.88 | 26.12% |
| 2013 | 10.21 | -82.73% |
| 2012 | 59.12 | 323.53% |
| 2011 | 13.96 | -35.59% |
| 2010 | 21.67 | -56.12% |
| 2009 | 49.39 | 16.05% |
| 2008 | 42.56 | -15.97% |
| 2007 | 50.65 | -51.35% |
| 2006 | 104.11 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.09 | -53.59% |
CN
|
|
| 27.14 | -37.29% |
US
|
|
| 25.34 | -41.45% |
US
|
|
| 26.57 | -38.61% |
IN
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.