Jindal Stainless Limited
JSL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2809
Established in 1970 and headquartered in New Delhi, India, Jindal Stainless... Established in 1970 and headquartered in New Delhi, India, Jindal Stainless Limited is a global manufacturer and supplier of stainless steel products. The company's comprehensive portfolio includes ferro alloys, stainless steel slabs, and a range of hot-rolled and cold-rolled coils, plates, and sheets. These materials serve a diverse array of industries, such as automotive, railway and transportation, architecture, building and construction, chemical and petrochemical processing, capital goods, consumer durables, nuclear applications, precision strip and blade steel, coin blanks, plumbing, and various other industrial processes.
Giá cổ phiếu
$8.05
Vốn hóa thị trường
$6.63B
Thay đổi (1 ngày)
-0.71%
Thay đổi (1 năm)
-11.12%
Quốc gia
IN
Giao dịch Jindal Stainless Limited (JSL)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Jindal Stainless Limited (JSL)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 824.12M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Jindal Stainless Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 824.12M. Vào cuối March 2024, công ty có 823.68M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Jindal Stainless Limited (JSL) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 824.12M | 0.04% |
| 2025 | 823.81M | 0.02% |
| 2024 | 823.68M | 0.03% |
| 2023 | 823.44M | 1.04% |
| 2022 | 814.93M | 64.84% |
| 2021 | 494.38M | 2.25% |
| 2020 | 483.51M | 0.86% |
| 2019 | 479.39M | -13.35% |
| 2018 | 553.28M | 55.16% |
| 2017 | 356.59M | 55.82% |
| 2016 | 228.85M | -26.01% |
| 2015 | 309.30M | 51.38% |
| 2014 | 204.32M | 7.41% |
| 2013 | 190.22M | -62.17% |
| 2012 | 502.88M | 0.00% |
| 2011 | 502.88M | 0.00% |
| 2010 | 502.88M | 0.00% |
| 2009 | 502.88M | 0.00% |
| 2008 | 502.88M | 0.00% |
| 2007 | 502.88M | 349.05% |
| 2006 | 111.99M | 9.15% |
| 2005 | 102.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 228.20M | -72.31% |
US
|
|
| 761.00M | -7.66% |
LU
|
|
| 144.40M | -82.48% |
US
|
|
| 2.44B | 196.25% |
IN
|
|
| 12.46B | 1,412.44% |
IN
|