Jindal Stainless Limited
JSL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2793
Established in 1970 and headquartered in New Delhi, India, Jindal Stainless... Established in 1970 and headquartered in New Delhi, India, Jindal Stainless Limited is a global manufacturer and supplier of stainless steel products. The company's comprehensive portfolio includes ferro alloys, stainless steel slabs, and a range of hot-rolled and cold-rolled coils, plates, and sheets. These materials serve a diverse array of industries, such as automotive, railway and transportation, architecture, building and construction, chemical and petrochemical processing, capital goods, consumer durables, nuclear applications, precision strip and blade steel, coin blanks, plumbing, and various other industrial processes.
Giá cổ phiếu
$8.07
Vốn hóa thị trường
$6.65B
Thay đổi (1 ngày)
-0.49%
Thay đổi (1 năm)
-10.92%
Quốc gia
IN
Giao dịch Jindal Stainless Limited (JSL)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Jindal Stainless Limited (JSL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.86B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Jindal Stainless Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.86B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $4.62B tăng so với doanh thu năm 2023, là $4.34B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Jindal Stainless Limited từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.86B | 5.70% |
| 2025 | $4.60B | -0.61% |
| 2024 | $4.62B | 6.47% |
| 2023 | $4.34B | 0.73% |
| 2022 | $4.31B | 158.98% |
| 2021 | $1.67B | -3.15% |
| 2020 | $1.72B | -11.95% |
| 2019 | $1.95B | 9.23% |
| 2018 | $1.79B | 24.92% |
| 2017 | $1.43B | 32.69% |
| 2016 | $1.08B | -3.16% |
| 2015 | $1.11B | -48.14% |
| 2014 | $2.15B | 3.19% |
| 2013 | $2.08B | 20.36% |
| 2012 | $1.73B | 2.55% |
| 2011 | $1.69B | 23.32% |
| 2010 | $1.37B | 30.81% |
| 2009 | $1.04B | -21.63% |
| 2008 | $1.33B | 16.11% |
| 2007 | $1.15B | 62.91% |
| 2006 | $704.91M | 0.17% |
| 2005 | $703.74M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $36.10B | 643.02% |
US
|
|
| $62.85B | 1,193.48% |
LU
|
|
| $20.54B | 322.72% |
US
|
|
| $20.86B | 329.26% |
IN
|
|
| $26.41B | 443.50% |
IN
|