Jindal Stainless Limited Jindal Stainless Limited

Jindal Stainless Limited

JSL

Xếp hạng trong cổ phiếu #2809
Established in 1970 and headquartered in New Delhi, India, Jindal Stainless... Established in 1970 and headquartered in New Delhi, India, Jindal Stainless Limited is a global manufacturer and supplier of stainless steel products. The company's comprehensive portfolio includes ferro alloys, stainless steel slabs, and a range of hot-rolled and cold-rolled coils, plates, and sheets. These materials serve a diverse array of industries, such as automotive, railway and transportation, architecture, building and construction, chemical and petrochemical processing, capital goods, consumer durables, nuclear applications, precision strip and blade steel, coin blanks, plumbing, and various other industrial processes.
Giá cổ phiếu
$8.05
Vốn hóa thị trường
$6.63B
Thay đổi (1 ngày)
-0.71%
Thay đổi (1 năm)
-11.12%
Quốc gia
IN
Giao dịch Jindal Stainless Limited (JSL)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của Jindal Stainless Limited (JSL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.31
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jindal Stainless Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.31. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 21.84.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jindal Stainless Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 18.31 -3.45%
2025 18.96 -13.21%
2024 21.84 93.56%
2023 11.29 233.62%
2022 3.38 -58.28%
2021 8.11 -52.28%
2020 16.99 -7.28%
2019 18.33 20.30%
2018 15.24 -65.29%
2017 43.89 -2,108.81%
2016 -2.19 -177.69%
2015 2.81 -619.87%
2014 -0.54 -59.04%
2013 -1.32 -85.55%
2012 -9.14 -268.34%
2011 5.43 -5.80%
2010 5.76 -516.39%
2009 -1.38 -112.50%
2008 11.07 48.63%
2007 7.45 129.88%
2006 3.24 86.08%
2005 1.74 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.49 11.92%
US
26.40 44.23%
LU
21.94 19.88%
US
11.71 -36.03%
IN
19.88 8.62%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.