Top Markets
Coin of the day
J.M. Smucker Company J.M. Smucker Company

J.M. Smucker Company

JM2
Xếp hạng trong cổ phiếu #1734
The J. M. Smucker Co. engages in the manufacture and marketing of food and... The J. M. Smucker Co. engages in the manufacture and marketing of food and beverage products. It operates through the following segments: U.S. Retail Coffee, U.S. Retail Frozen Handheld and Spreads, U.S. Retail Pet Foods, and Sweet Baked Snacks. The U.S. Retail Coffee segment includes the domestic sales of Folgers, Dunkin’, and Café Bustelo branded coffee. The U.S. Retail Frozen Handheld and Spreads segment focuses on domestic sales of Smucker’s and Jif branded products. The U.S. Retail Pet Foods segment is involved in the domestic sales of Meow Mix, Milk-Bone, Pup-Peroni, and Canine Carry Outs branded products. The Sweet Baked Snacks segment refers to all domestic and foreign sales of Hostess and Voortman branded products in all channels. The company was founded by Jerome Monroe Smucker in 1897 and is headquartered in Orrville, OH.
Giá cổ phiếu
$122.51
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-12
Vốn hóa thị trường
$13.09B
Thay đổi (1 ngày)
1.51%
Thay đổi (1 năm)
8.14%
Quốc gia
US
Giao dịch J.M. Smucker Company (JM2)
Tỷ số P/E của J.M. Smucker Company (JM2)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của J.M. Smucker Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của J.M. Smucker Company từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
22.91 -
US
58.74 -
US
31.74 -
US
- -
CH
25.41 -
CH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.