J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited

J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited

JBCHEPHARM

Xếp hạng trong cổ phiếu #3899
J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited, an enterprise founded in Mumbai,... J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited, an enterprise founded in Mumbai, India, in 1976, specializes in the development, production, and global distribution of diverse pharmaceutical formulations, herbal remedies, and active pharmaceutical ingredients. Among its prominent product offerings are Cilnidipine, Ranitidine, and Metronidazole. Beyond its own brands, the company extends comprehensive contract manufacturing services, covering an extensive spectrum of dosage forms such as tablets, various lozenge types, injectables, gels, creams, ointments, liquid herbal syrups, and capsules. The firm further contributes to diagnostic medicine by supplying contrast agents for advanced imaging techniques like X-ray, MRI, and ultrasound. Its therapeutic expertise encompasses a broad range of medical fields, including gastroenterology, hypertension, diabetes, dermatology, nephrology, wound care, anti-infectives, and pharmacovigilance.
Giá cổ phiếu
$26.58
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-23
Vốn hóa thị trường
$4.24B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
38.40%
Quốc gia
IN
Giao dịch J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited (JBCHEPHARM)

Danh mục

Healthcare
Tỷ số P/E của J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited (JBCHEPHARM)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 53.41
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 53.41. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 47.54.
Lịch sử tỷ lệ P/E của J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 53.41 43.14%
2025 37.31 -21.53%
2024 47.54 27.50%
2023 37.29 18.00%
2022 31.60 45.89%
2021 21.66 46.97%
2020 14.74 -6.21%
2019 15.71 -17.13%
2018 18.96 18.87%
2017 15.95 22.04%
2016 13.07 -22.40%
2015 16.84 -4.55%
2014 17.65 117.20%
2013 8.12 967.09%
2012 0.76 -90.50%
2011 8.02 59.15%
2010 5.04 -57.81%
2009 11.94 28.84%
2008 9.27 -12.92%
2007 10.64 -18.99%
2006 13.14 15.42%
2005 11.38 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.