J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited
JBCHEPHARM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3882
J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited, an enterprise founded in Mumbai,... J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited, an enterprise founded in Mumbai, India, in 1976, specializes in the development, production, and global distribution of diverse pharmaceutical formulations, herbal remedies, and active pharmaceutical ingredients. Among its prominent product offerings are Cilnidipine, Ranitidine, and Metronidazole. Beyond its own brands, the company extends comprehensive contract manufacturing services, covering an extensive spectrum of dosage forms such as tablets, various lozenge types, injectables, gels, creams, ointments, liquid herbal syrups, and capsules. The firm further contributes to diagnostic medicine by supplying contrast agents for advanced imaging techniques like X-ray, MRI, and ultrasound. Its therapeutic expertise encompasses a broad range of medical fields, including gastroenterology, hypertension, diabetes, dermatology, nephrology, wound care, anti-infectives, and pharmacovigilance.
Giá cổ phiếu
$26.58
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-23
Vốn hóa thị trường
$4.24B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
38.14%
Quốc gia
IN
Giao dịch J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited (JBCHEPHARM)
Danh mục
Healthcare
Lịch sử cổ tức của J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited (JBCHEPHARM)
J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited (mã cổ phiếu: JBCHEPHARM) đã thực hiện tổng cộng 36 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $111.78
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0091
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $111.78
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0091
Các khoản chi trả cổ tức của J. B. Chemicals & Pharmaceuticals Limited (JBCHEPHARM) từ 2003 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $12.70 | -18.06% |
| 2025 | $15.50 | 26.53% |
| 2024 | $12.25 | 38.03% |
| 2023 | $8.88 | 7.58% |
| 2022 | $8.25 | 0.00% |
| 2021 | $8.25 | 50.00% |
| 2020 | $5.50 | 120.00% |
| 2019 | $2.50 | 150.00% |
| 2018 | $1.00 | 100.00% |
| 2017 | $0.5 | -80.00% |
| 2016 | $2.50 | 25.00% |
| 2015 | $2.00 | 33.33% |
| 2014 | $1.50 | 0.00% |
| 2013 | $1.50 | 200.00% |
| 2012 | $0.5 | -97.62% |
| 2011 | $21.00 | 2,000.00% |
| 2010 | $1.00 | 100.00% |
| 2009 | $0.5 | 100.00% |
| 2008 | $0.25 | -66.67% |
| 2007 | $0.75 | -42.31% |
| 2006 | $1.30 | 4.00% |
| 2005 | $1.25 | 8.70% |
| 2004 | $1.15 | -8.00% |
| 2003 | $1.25 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $12.70 | -18.06% |
| 2025 | $15.50 | 26.53% |
| 2024 | $12.25 | -30.99% |
| 2023 | $17.75 | 7.58% |
| 2022 | $16.50 | 0.00% |
| 2021 | $16.50 | 50.00% |
| 2020 | $11.00 | 120.00% |
| 2019 | $5.00 | 150.00% |
| 2018 | $2.00 | 100.00% |
| 2017 | $1.00 | -80.00% |
| 2016 | $5.00 | 25.00% |
| 2015 | $4.00 | 33.33% |
| 2014 | $3.00 | 0.00% |
| 2013 | $3.00 | 200.00% |
| 2012 | $1.00 | -97.62% |
| 2011 | $42.00 | 2,000.00% |
| 2010 | $2.00 | 100.00% |
| 2009 | $1.00 | 100.00% |
| 2008 | $0.5 | -66.67% |
| 2007 | $1.50 | -42.31% |
| 2006 | $2.60 | 4.00% |
| 2005 | $2.50 | -78.26% |
| 2004 | $11.50 | -8.00% |
| 2003 | $12.50 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
DE
|
|
| 0.00% |
DE
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
CH
|
|
| 38.00% |
IN
|