Top Markets
Coin of the day
Jangada Mines Plc Jangada Mines Plc

Jangada Mines Plc

JAN
Xếp hạng trong cổ phiếu #19746
Jangada Mines Plc, through its subsidiaries, engages in the exploration and... Jangada Mines Plc, through its subsidiaries, engages in the exploration and development of mining assets in Brazil. The company explores for vanadium, titanium, and iron deposits. It holds 100% interest in the Pitombeiras vanadium project located in the state of Ceará, Brazil. The company was incorporated in 2015 and is based in London, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.0207507
Vốn hóa thị trường
$94.13K
Thay đổi (1 ngày)
8.93%
Thay đổi (1 năm)
127.69%
Quốc gia
GB
Giao dịch Jangada Mines Plc (JAN)
Tỷ số P/E của Jangada Mines Plc (JAN)
Tỷ số P/E vào April 2026 TTM: -0.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jangada Mines Plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.01. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -5.03.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jangada Mines Plc từ 2016 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.01 -99.79%
2024 -2.64 -47.59%
2023 -5.03 -99.96%
2022 -13.52K -106.45%
2021 209.73K -2,075,239.71%
2020 -10.11 416.71%
2019 -1.96 -73.32%
2018 -7.33 -32.80%
2017 -10.91 -96.97%
2016 -360.58 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
17.83 -324,198.18%
AU
14.96 -272,149.09%
GB
244.73 -4,449,807.27%
CH
16.03 -291,641.82%
MX
33.93 -616,949.09%
SA
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.