Jacobs Solutions Inc.
J
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1379
Jacobs Solutions Inc. engages in the infrastructure and advanced facilities,... Jacobs Solutions Inc. engages in the infrastructure and advanced facilities, and consulting businesses in the United States, Europe, Canada, India, Asia, Australia, New Zealand, the Middle East, and Africa. The company provides consulting, planning, architecture, design, engineering, and infrastructure delivery services including project, program, and construction management and long-term operation of facilities. It also offers consulting services for consumer and manufacturing, defense and security, energy and utilities, financial services, government, health and life sciences, and transport sectors. The company was founded in 1947 and is headquartered in Dallas, Texas.
Giá cổ phiếu
$138.92
Vốn hóa thị trường
$16.26B
Thay đổi (1 ngày)
0.56%
Thay đổi (1 năm)
-14.55%
Quốc gia
US
Giao dịch Jacobs Solutions Inc. (J)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Jacobs Solutions Inc. (J)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 49.48
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Jacobs Solutions Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 49.48. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.14.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Jacobs Solutions Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 49.48 | -19.11% |
| 2025 | 61.17 | 203.70% |
| 2024 | 20.14 | -6.10% |
| 2023 | 21.45 | 19.76% |
| 2022 | 17.91 | -41.03% |
| 2021 | 30.37 | 45.83% |
| 2020 | 20.83 | 70.88% |
| 2019 | 12.19 | -74.99% |
| 2018 | 48.73 | 148.98% |
| 2017 | 19.57 | -19.77% |
| 2016 | 24.40 | 91.29% |
| 2015 | 12.75 | -21.90% |
| 2014 | 16.33 | 11.88% |
| 2013 | 14.59 | 29.69% |
| 2012 | 11.25 | 11.05% |
| 2011 | 10.13 | -37.72% |
| 2010 | 16.27 | 47.36% |
| 2009 | 11.04 | -14.63% |
| 2008 | 12.93 | -52.09% |
| 2007 | 27.00 | 47.74% |
| 2006 | 18.27 | -13.04% |
| 2005 | 21.01 | 52.67% |
| 2004 | 13.76 | -24.69% |
| 2003 | 18.27 | 45.37% |
| 2002 | 12.57 | -18.72% |
| 2001 | 15.47 | -9.48% |
| 2000 | 17.09 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 74.72 | 51.02% |
US
|
|
| 11.67 | -76.42% |
FR
|
|
| 28.00 | -43.41% |
IN
|
|
| 37.88 | -23.44% |
US
|
|
| - | - |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.