Top Markets
Coin of the day
Izoblok S.a. Izoblok S.a.

Izoblok S.a.

IZB
Xếp hạng trong cổ phiếu #31186
IZOBLOK S.A. provides expanded polypropylene (EPP) components to the automotive... IZOBLOK S.A. provides expanded polypropylene (EPP) components to the automotive industry worldwide. Its EPP products used in the automotive, logistics, HVAC, sports gear, household appliances, and other industries. The company also offers product and tool development, design, prototyping, moulding, and CNC machining services. The company was founded in 1988 and is based in Chorzów, Poland. IZOBLOK S.A. is a subsidiary of BEWi ASA.
Giá cổ phiếu
$11.09
Vốn hóa thị trường
$14.05M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
49.64%
Quốc gia
PL
Giao dịch Izoblok S.a. (IZB)
Tỷ số P/E của Izoblok S.a. (IZB)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Izoblok S.a., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Izoblok S.a. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.