Invesco Ltd.
IVZ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1688
Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products... Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products include mutual funds, unit trusts, exchange-traded funds, closed-end funds, and retirement plans. The company was founded in December 1935 and is headquartered in Atlanta, GA.
Giá cổ phiếu
$28.75
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$12.69B
Thay đổi (1 ngày)
1.57%
Thay đổi (1 năm)
25.33%
Quốc gia
US
Giao dịch Invesco Ltd. (IVZ)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Invesco Ltd. (IVZ)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 451.30M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Invesco Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 451.30M. Vào cuối December 2024, công ty có 457.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Invesco Ltd. (IVZ) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 451.30M | 0.02% |
| 2025 | 451.20M | -1.27% |
| 2024 | 457.00M | 0.48% |
| 2023 | 454.80M | -0.59% |
| 2022 | 457.50M | -1.15% |
| 2021 | 462.80M | 0.72% |
| 2020 | 459.50M | 4.96% |
| 2019 | 437.80M | 9.50% |
| 2018 | 399.80M | -2.34% |
| 2017 | 409.40M | -1.28% |
| 2016 | 414.70M | -3.31% |
| 2015 | 428.90M | -1.40% |
| 2014 | 435.00M | -2.79% |
| 2013 | 447.50M | -1.06% |
| 2012 | 452.30M | -2.29% |
| 2011 | 462.90M | 0.54% |
| 2010 | 460.40M | 10.35% |
| 2009 | 417.20M | 7.97% |
| 2008 | 386.40M | 0.10% |
| 2007 | 386.00M | -51.20% |
| 2006 | 791.00M | -0.39% |
| 2005 | 794.08M | -0.60% |
| 2004 | 798.85M | -0.58% |
| 2003 | 803.54M | -4.96% |
| 2002 | 845.49M | 3.71% |
| 2001 | 815.20M | 24.20% |
| 2000 | 656.36M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | -65.70% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | 73.58% |
US
|
|
| 895.59M | 98.45% |
US
|
|
| 1.61B | 255.97% |
US
|