Invesco Ltd.
IVZ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1660
Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products... Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products include mutual funds, unit trusts, exchange-traded funds, closed-end funds, and retirement plans. The company was founded in December 1935 and is headquartered in Atlanta, GA.
Giá cổ phiếu
$29.17
Vốn hóa thị trường
$12.88B
Thay đổi (1 ngày)
1.44%
Thay đổi (1 năm)
27.14%
Quốc gia
US
Giao dịch Invesco Ltd. (IVZ)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Invesco Ltd. (IVZ)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.90B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Invesco Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.90B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $6.07B tăng so với doanh thu năm 2023, là $5.72B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Invesco Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.90B | 8.24% |
| 2025 | $6.38B | 5.11% |
| 2024 | $6.07B | 6.13% |
| 2023 | $5.72B | -5.50% |
| 2022 | $6.05B | -12.26% |
| 2021 | $6.89B | 12.19% |
| 2020 | $6.15B | 0.46% |
| 2019 | $6.12B | 15.12% |
| 2018 | $5.31B | 2.98% |
| 2017 | $5.16B | 9.00% |
| 2016 | $4.73B | -7.58% |
| 2015 | $5.12B | -0.47% |
| 2014 | $5.15B | 10.82% |
| 2013 | $4.64B | 14.67% |
| 2012 | $4.05B | -1.02% |
| 2011 | $4.09B | 17.33% |
| 2010 | $3.49B | 32.75% |
| 2009 | $2.63B | -20.57% |
| 2008 | $3.31B | -14.73% |
| 2007 | $3.88B | 19.47% |
| 2006 | $3.25B | 13.02% |
| 2005 | $2.87B | 29.34% |
| 2004 | $2.22B | 7.54% |
| 2003 | $2.07B | -4.73% |
| 2002 | $2.17B | -8.09% |
| 2001 | $2.36B | -3.14% |
| 2000 | $2.44B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $28.54B | 313.50% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $16.04B | 132.44% |
US
|
|
| $21.06B | 205.11% |
US
|
|
| $5.40B | -21.71% |
US
|