Invesco Ltd.
IVZ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1691
Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products... Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products include mutual funds, unit trusts, exchange-traded funds, closed-end funds, and retirement plans. The company was founded in December 1935 and is headquartered in Atlanta, GA.
Giá cổ phiếu
$28.75
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$12.69B
Thay đổi (1 ngày)
1.57%
Thay đổi (1 năm)
25.33%
Quốc gia
US
Giao dịch Invesco Ltd. (IVZ)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/S của Invesco Ltd. (IVZ)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 1.79
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Invesco Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 1.79. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 1.32.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Invesco Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.79 | -3.95% |
| 2025 | 1.86 | 41.16% |
| 2024 | 1.32 | -7.24% |
| 2023 | 1.42 | 4.32% |
| 2022 | 1.36 | -11.95% |
| 2021 | 1.55 | 18.57% |
| 2020 | 1.30 | 1.27% |
| 2019 | 1.29 | 2.18% |
| 2018 | 1.26 | -56.56% |
| 2017 | 2.90 | 9.08% |
| 2016 | 2.66 | -5.19% |
| 2015 | 2.80 | -16.08% |
| 2014 | 3.34 | -4.76% |
| 2013 | 3.51 | 20.38% |
| 2012 | 2.91 | 28.20% |
| 2011 | 2.27 | -28.45% |
| 2010 | 3.18 | -14.85% |
| 2009 | 3.73 | 121.12% |
| 2008 | 1.69 | -45.98% |
| 2007 | 3.12 | 107.74% |
| 2006 | 1.50 | 41.24% |
| 2005 | 1.06 | -5.76% |
| 2004 | 1.13 | -21.33% |
| 2003 | 1.44 | 16.87% |
| 2002 | 1.23 | -51.04% |
| 2001 | 2.51 | -8.65% |
| 2000 | 2.75 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.83 | 226.13% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 7.62 | 326.50% |
US
|
|
| 3.65 | 104.23% |
US
|
|
| 12.94 | 624.46% |
US
|