Invesco Ltd.
IVZ
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1687
Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products... Invesco Ltd. engages in the investment management business. Its products include mutual funds, unit trusts, exchange-traded funds, closed-end funds, and retirement plans. The company was founded in December 1935 and is headquartered in Atlanta, GA.
Giá cổ phiếu
$28.75
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$12.69B
Thay đổi (1 ngày)
1.57%
Thay đổi (1 năm)
25.33%
Quốc gia
US
Giao dịch Invesco Ltd. (IVZ)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/B của Invesco Ltd. (IVZ)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 1.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Invesco Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 1.01. Vào cuối năm 2024, công ty có P/B là 0.55.
Lịch sử tỷ lệ P/B của Invesco Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.01 | 4.20% |
| 2025 | 0.97 | 76.62% |
| 2024 | 0.55 | -1.28% |
| 2023 | 0.56 | 2.74% |
| 2022 | 0.54 | -21.31% |
| 2021 | 0.69 | 23.27% |
| 2020 | 0.56 | -1.78% |
| 2019 | 0.57 | -27.21% |
| 2018 | 0.78 | -54.65% |
| 2017 | 1.72 | 2.59% |
| 2016 | 1.68 | -7.92% |
| 2015 | 1.82 | -11.80% |
| 2014 | 2.06 | 6.38% |
| 2013 | 1.94 | 36.79% |
| 2012 | 1.42 | 23.88% |
| 2011 | 1.15 | -14.54% |
| 2010 | 1.34 | -5.45% |
| 2009 | 1.42 | 44.55% |
| 2008 | 0.98 | -46.64% |
| 2007 | 1.84 | 132.12% |
| 2006 | 0.79 | -6.43% |
| 2005 | 0.85 | 20.47% |
| 2004 | 0.70 | -5.69% |
| 2003 | 0.74 | 2.90% |
| 2002 | 0.72 | -59.37% |
| 2001 | 1.78 | -16.25% |
| 2000 | 2.13 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.8852 | 185.47% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 9.2296 | 813.19% |
US
|
|
| 2.4692 | 144.31% |
US
|
|
| 9.6126 | 851.08% |
US
|