Interparfums S.A.
ITP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4549
Interparfums S.A. develops, manufactures, and markets fragrances, operating... Interparfums S.A. develops, manufactures, and markets fragrances, operating either with its proprietary brands or under licensing agreements with established names across the ready-to-wear, fashion, jewelry, and accessories industries. Its expansive portfolio features renowned labels such as Boucheron, Coach, Jimmy Choo, Karl Lagerfeld, Kate Spade, Lanvin, Montblanc, Moncler, Paul Smith, Repetto, Rochas, S.T. Dupont, and Van Cleef & Arpels, among others. The company ensures worldwide product accessibility via a varied distribution network that includes wholly owned subsidiaries, collaborative joint ventures, independent firms, affiliates of luxury goods corporations, and duty-free retailers. Established in Paris, France, in 1982, Interparfums S.A. functions as a subsidiary of Interparfums Holding SA.
Giá cổ phiếu
$38.43
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.37B
Thay đổi (1 ngày)
0.31%
Thay đổi (1 năm)
16.33%
Quốc gia
FR
Giao dịch Interparfums S.A. (ITP)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Interparfums S.A. (ITP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 23.42
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Interparfums S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 23.42. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 25.04.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Interparfums S.A. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.42 | 2.75% |
| 2024 | 22.79 | -8.99% |
| 2023 | 25.04 | -17.91% |
| 2022 | 30.51 | -43.55% |
| 2021 | 54.04 | -11.56% |
| 2020 | 61.11 | 104.12% |
| 2019 | 29.94 | 22.26% |
| 2018 | 24.49 | -9.12% |
| 2017 | 26.94 | 0.22% |
| 2016 | 26.89 | 17.23% |
| 2015 | 22.93 | -7.75% |
| 2014 | 24.86 | 29.43% |
| 2013 | 19.21 | 517.06% |
| 2012 | 3.11 | -63.30% |
| 2011 | 8.48 | -44.58% |
| 2010 | 15.30 | 49.57% |
| 2009 | 10.23 | 0.91% |
| 2008 | 10.14 | -31.15% |
| 2007 | 14.72 | -9.85% |
| 2006 | 16.33 | 26.66% |
| 2005 | 12.90 | 13.79% |
| 2004 | 11.33 | -12.22% |
| 2003 | 12.91 | 38.77% |
| 2002 | 9.30 | -20.36% |
| 2001 | 11.68 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 23.20 | -0.94% |
US
|
|
| 32.48 | 38.71% |
FR
|
|
| 36.47 | 55.75% |
US
|
|
| 29.80 | 27.28% |
IN
|
|
| 199.20 | 750.68% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.