Independence Realty Trust, Inc.
IRT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4453
Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a... Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a real estate investment trust specializing in owning and managing multifamily apartment communities. Their portfolio is concentrated in non-gateway U.S. markets such as Atlanta, Louisville, Memphis, and Raleigh. The company's strategy involves establishing a strong presence in select, amenity-rich submarkets, which are identified by features like excellent school systems, quality retail establishments, and significant employment hubs. Ultimately, IRT seeks to deliver appealing risk-adjusted returns to its shareholders. This is accomplished through meticulous portfolio oversight, robust operational execution, and a reliable return on capital, generated via both dividend distributions and asset value appreciation.
Giá cổ phiếu
$14.84
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.50B
Thay đổi (1 ngày)
2.28%
Thay đổi (1 năm)
-8.43%
Quốc gia
US
Giao dịch Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 235.40M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Independence Realty Trust, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 235.40M. Vào cuối December 2023, công ty có 224.41M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Independence Realty Trust, Inc. (IRT) từ 2010 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 235.40M | 4.72% |
| 2024 | 224.80M | 0.17% |
| 2023 | 224.41M | 1.10% |
| 2022 | 221.97M | 104.48% |
| 2021 | 108.55M | 15.90% |
| 2020 | 93.66M | 4.30% |
| 2019 | 89.80M | 3.11% |
| 2018 | 87.09M | 18.75% |
| 2017 | 73.34M | 42.17% |
| 2016 | 51.58M | 42.68% |
| 2015 | 36.15M | 69.61% |
| 2014 | 21.32M | 299.86% |
| 2013 | 5.33M | -44.72% |
| 2012 | 9.64M | 0.00% |
| 2011 | 9.64M | 0.00% |
| 2010 | 9.64M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 140.85M | -40.17% |
US
|
|
| 382.41M | 62.45% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 592.41M | 151.66% |
US
|
|
| 122.60M | -47.92% |
US
|