Independence Realty Trust, Inc.
IRT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4451
Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a... Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a real estate investment trust specializing in owning and managing multifamily apartment communities. Their portfolio is concentrated in non-gateway U.S. markets such as Atlanta, Louisville, Memphis, and Raleigh. The company's strategy involves establishing a strong presence in select, amenity-rich submarkets, which are identified by features like excellent school systems, quality retail establishments, and significant employment hubs. Ultimately, IRT seeks to deliver appealing risk-adjusted returns to its shareholders. This is accomplished through meticulous portfolio oversight, robust operational execution, and a reliable return on capital, generated via both dividend distributions and asset value appreciation.
Giá cổ phiếu
$14.82
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
-0.10%
Thay đổi (1 năm)
-8.52%
Quốc gia
US
Giao dịch Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $666.83M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Independence Realty Trust, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $666.83M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $660.98M tăng so với doanh thu năm 2022, là $628.53M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Independence Realty Trust, Inc. từ 2010 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $666.83M | 4.19% |
| 2024 | $640.04M | -3.17% |
| 2023 | $660.98M | 5.16% |
| 2022 | $628.53M | 151.16% |
| 2021 | $250.25M | 18.10% |
| 2020 | $211.91M | 4.27% |
| 2019 | $203.22M | 6.27% |
| 2018 | $191.23M | 18.62% |
| 2017 | $161.22M | 5.10% |
| 2016 | $153.39M | 39.98% |
| 2015 | $109.58M | 122.70% |
| 2014 | $49.20M | 146.72% |
| 2013 | $19.94M | 19.93% |
| 2012 | $16.63M | 91.84% |
| 2011 | $8.67M | 161,345.33% |
| 2010 | $5.37K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.08B | 362.01% |
US
|
|
| $3.14B | 370.34% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $2.86B | 328.16% |
US
|
|
| $2.20B | 229.55% |
US
|