Independence Realty Trust, Inc.
IRT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4456
Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a... Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a real estate investment trust specializing in owning and managing multifamily apartment communities. Their portfolio is concentrated in non-gateway U.S. markets such as Atlanta, Louisville, Memphis, and Raleigh. The company's strategy involves establishing a strong presence in select, amenity-rich submarkets, which are identified by features like excellent school systems, quality retail establishments, and significant employment hubs. Ultimately, IRT seeks to deliver appealing risk-adjusted returns to its shareholders. This is accomplished through meticulous portfolio oversight, robust operational execution, and a reliable return on capital, generated via both dividend distributions and asset value appreciation.
Giá cổ phiếu
$14.84
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.50B
Thay đổi (1 ngày)
2.28%
Thay đổi (1 năm)
-8.43%
Quốc gia
US
Giao dịch Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 79.79
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Independence Realty Trust, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 79.79. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -199.31.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Independence Realty Trust, Inc. từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 79.79 | -29.70% |
| 2024 | 113.51 | -156.95% |
| 2023 | -199.31 | -279.50% |
| 2022 | 111.04 | -67.58% |
| 2021 | 342.44 | -687.77% |
| 2020 | -58.26 | -130.73% |
| 2019 | 189.56 | 523.32% |
| 2018 | 30.41 | 24.14% |
| 2017 | 24.50 | -152.18% |
| 2016 | -46.95 | -588.34% |
| 2015 | 9.61 | -85.76% |
| 2014 | 67.50 | -5.11% |
| 2013 | 71.13 | -109.43% |
| 2012 | -754.52 | 3.70% |
| 2011 | -727.57 | -103.33% |
| 2010 | 21.87K | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 25.25 | -68.36% |
US
|
|
| 27.56 | -65.46% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 24.35 | -69.49% |
US
|
|
| -16.16 | -120.25% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.