Independence Realty Trust, Inc. Independence Realty Trust, Inc.

Independence Realty Trust, Inc.

IRT

Xếp hạng trong cổ phiếu #4451
Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a... Independence Realty Trust (IRT), publicly traded as NYSE: IRT, operates as a real estate investment trust specializing in owning and managing multifamily apartment communities. Their portfolio is concentrated in non-gateway U.S. markets such as Atlanta, Louisville, Memphis, and Raleigh. The company's strategy involves establishing a strong presence in select, amenity-rich submarkets, which are identified by features like excellent school systems, quality retail establishments, and significant employment hubs. Ultimately, IRT seeks to deliver appealing risk-adjusted returns to its shareholders. This is accomplished through meticulous portfolio oversight, robust operational execution, and a reliable return on capital, generated via both dividend distributions and asset value appreciation.
Giá cổ phiếu
$14.84
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.50B
Thay đổi (1 ngày)
2.28%
Thay đổi (1 năm)
-8.43%
Quốc gia
US
Giao dịch Independence Realty Trust, Inc. (IRT)

Danh mục

Real Estate
Thu nhập của Independence Realty Trust, Inc. (IRT)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $44.30M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Independence Realty Trust, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $44.30M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $-17.81M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $120.66M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Independence Realty Trust, Inc. từ 2010 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
Năm Thu nhập Thay đổi
2026 (TTM) $44.30M 10.66%
2024 $40.03M -324.82%
2023 $-17.81M -114.76%
2022 $120.66M 165.02%
2021 $45.53M 206.04%
2020 $14.88M -67.91%
2019 $46.35M 74.20%
2018 $26.61M -15.37%
2017 $31.44M -429.05%
2016 $-9.56M -131.69%
2015 $30.16M 924.32%
2014 $2.94M 131.08%
2013 $1.27M 198.36%
2012 $427.00K -215.41%
2011 $-370.00K -7,606.59%
2010 $4.93K 0.00%
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Thu nhập Chênh lệch thu nhập Quốc gia
$1.03B 2,235.43%
US
$902.84M 1,937.96%
US
- -
US
$608.04M 1,272.52%
US
$172.40M 289.16%
US