Iron Mountain Incorporated
IRM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#727
Established in 1951, Iron Mountain Incorporated (NYSE: IRM) has become the... Established in 1951, Iron Mountain Incorporated (NYSE: IRM) has become the world's foremost authority in storage and information management solutions. More than 225,000 organizations globally trust Iron Mountain with their critical assets. With an extensive physical infrastructure spanning over 90 million square feet, the company operates approximately 1,450 facilities in around 50 countries. Within this vast network, Iron Mountain safeguards billions of valued items, including vital corporate records, highly confidential digital assets, and invaluable cultural and historical artifacts. Their comprehensive suite of offerings encompasses secure document archiving, robust information governance, digital transformation initiatives, confidential destruction services, along with advanced data centers, cloud computing solutions, and specialized art storage and logistics. These services empower clients to mitigate costs and risks, ensure regulatory compliance, facilitate swift disaster recovery, and enable a more efficient, digital-first operational model.
Giá cổ phiếu
$112.49
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$33.49B
Thay đổi (1 ngày)
-0.04%
Thay đổi (1 năm)
7.56%
Quốc gia
US
Giao dịch Iron Mountain Incorporated (IRM)
Danh mục
Real Estate
Biên lợi nhuận hoạt động của Iron Mountain Incorporated (IRM)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 18.76%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Iron Mountain Incorporated, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 18.76%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 16.82%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Iron Mountain Incorporated từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.76% | 14.25% |
| 2024 | 16.42% | -2.38% |
| 2023 | 16.82% | -18.23% |
| 2022 | 20.57% | 8.15% |
| 2021 | 19.02% | -15.62% |
| 2020 | 22.54% | 22.97% |
| 2019 | 18.33% | -4.18% |
| 2018 | 19.13% | 16.01% |
| 2017 | 16.49% | 15.48% |
| 2016 | 14.28% | -18.12% |
| 2015 | 17.44% | -1.02% |
| 2014 | 17.62% | 8.97% |
| 2013 | 16.17% | -12.50% |
| 2012 | 18.48% | -2.48% |
| 2011 | 18.95% | 0.96% |
| 2010 | 18.77% | 3.13% |
| 2009 | 18.20% | 12.90% |
| 2008 | 16.12% | -3.24% |
| 2007 | 16.66% | -3.81% |
| 2006 | 17.32% | -6.93% |
| 2005 | 18.61% | -1.79% |
| 2004 | 18.95% | -6.70% |
| 2003 | 20.31% | 6.00% |
| 2002 | 19.16% | 54.77% |
| 2001 | 12.38% | 6.08% |
| 2000 | 11.67% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 21.76% | -98.84% |
US
|
|
| 44.40% | -97.63% |
US
|
|
| 17.87% | -99.05% |
US
|
|
| 47.74% | -97.46% |
US
|
|
| 50.79% | -97.29% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.