Indian Railway Finance Corporation Limited
IRFC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1874
Indian Railway Finance Corporation Limited is an Indian financial institution... Indian Railway Finance Corporation Limited is an Indian financial institution that secures capital from financial markets. Its primary purpose is to fund the procurement and development of critical assets, which are subsequently leased to Indian Railways under finance lease arrangements. Additionally, IRFC operates as a non-deposit-taking non-banking financial company specifically focused on infrastructure finance. The corporation was founded in 1986 and maintains its headquarters in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$0.86565421
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$11.31B
Thay đổi (1 ngày)
-2.21%
Thay đổi (1 năm)
-39.17%
Quốc gia
IN
Giao dịch Indian Railway Finance Corporation Limited (IRFC)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Indian Railway Finance Corporation Limited (IRFC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 13.07B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Indian Railway Finance Corporation Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 13.07B. Vào cuối March 2024, công ty có 13.07B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Indian Railway Finance Corporation Limited (IRFC) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.07B | 0.09% |
| 2025 | 13.06B | -0.09% |
| 2024 | 13.07B | 0.00% |
| 2023 | 13.07B | 0.00% |
| 2022 | 13.07B | 8.16% |
| 2021 | 12.08B | 28.62% |
| 2020 | 9.39B | 42.18% |
| 2019 | 6.61B | 1.24% |
| 2018 | 6.53B | 21.10% |
| 2017 | 5.39B | 26.74% |
| 2016 | 4.25B | 18.55% |
| 2015 | 3.59B | 19.36% |
| 2014 | 3.01B | 25.91% |
| 2013 | 2.39B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00 | -100.00% |
US
|
|
| 882.00M | -93.25% |
US
|
|
| 678.00M | -94.81% |
US
|
|
| 620.50M | -95.25% |
US
|
|
| 6.22B | -52.39% |
IN
|