Indian Railway Finance Corporation Limited
IRFC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1907
Indian Railway Finance Corporation Limited is an Indian financial institution... Indian Railway Finance Corporation Limited is an Indian financial institution that secures capital from financial markets. Its primary purpose is to fund the procurement and development of critical assets, which are subsequently leased to Indian Railways under finance lease arrangements. Additionally, IRFC operates as a non-deposit-taking non-banking financial company specifically focused on infrastructure finance. The corporation was founded in 1986 and maintains its headquarters in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$0.84865896
Vốn hóa thị trường
$11.09B
Thay đổi (1 ngày)
-1.96%
Thay đổi (1 năm)
-40.34%
Quốc gia
IN
Giao dịch Indian Railway Finance Corporation Limited (IRFC)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của Indian Railway Finance Corporation Limited (IRFC)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.17B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Indian Railway Finance Corporation Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.17B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $3.18B tăng so với doanh thu năm 2023, là $2.88B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Indian Railway Finance Corporation Limited từ 2013 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.17B | 0.26% |
| 2025 | $3.16B | -0.54% |
| 2024 | $3.18B | 10.56% |
| 2023 | $2.88B | 7.72% |
| 2022 | $2.67B | 24.16% |
| 2021 | $2.15B | 21.09% |
| 2020 | $1.78B | 12.31% |
| 2019 | $1.58B | 11.90% |
| 2018 | $1.41B | 14.42% |
| 2017 | $1.24B | 310.60% |
| 2016 | $300.97M | -3.94% |
| 2015 | $313.33M | 18.48% |
| 2014 | $264.46M | -2.85% |
| 2013 | $272.23M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $44.49B | 1,302.21% |
US
|
|
| $35.08B | 1,005.77% |
US
|
|
| $84.07B | 2,549.88% |
US
|
|
| $78.62B | 2,377.85% |
US
|
|
| $9.31B | 193.31% |
IN
|