AB Industrivärden (publ)
INDU-A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#974
AB Industrivärden (publ) is a publicly traded investment company that... AB Industrivärden (publ) is a publicly traded investment company that strategically allocates capital to publicly listed equities across the Nordic region. The firm's investment methodology is grounded in fundamental analysis, meticulously assessing elements such as long-term growth potential, the soundness of business models, an appropriate balance between risk and return, and attractive valuations when building its portfolio. Founded in 1944, Industrivärden's operations are based in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$57.19
Vốn hóa thị trường
$24.70B
Thay đổi (1 ngày)
0.10%
Thay đổi (1 năm)
37.48%
Quốc gia
SE
Giao dịch AB Industrivärden (publ) (INDU-A)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của AB Industrivärden (publ) (INDU-A)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2026: 431.90M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của AB Industrivärden (publ), số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 431.90M. Vào cuối December 2024, công ty có 431.80M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của AB Industrivärden (publ) (INDU-A) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 431.90M | 0.00% |
| 2025 | 431.90M | 0.02% |
| 2024 | 431.80M | -0.03% |
| 2023 | 431.92M | 0.01% |
| 2022 | 431.90M | 0.00% |
| 2021 | 431.90M | -0.76% |
| 2020 | 435.21M | 0.00% |
| 2019 | 435.21M | 0.00% |
| 2018 | 435.21M | 0.05% |
| 2017 | 434.97M | 0.61% |
| 2016 | 432.34M | 0.00% |
| 2015 | 432.34M | 3.60% |
| 2014 | 417.32M | 7.11% |
| 2013 | 389.62M | 0.87% |
| 2012 | 386.27M | 0.00% |
| 2011 | 386.27M | 0.00% |
| 2010 | 386.27M | 0.00% |
| 2009 | 386.27M | 2.66% |
| 2008 | 376.27M | -2.59% |
| 2007 | 386.27M | 0.00% |
| 2006 | 386.27M | 0.00% |
| 2005 | 386.27M | 0.00% |
| 2004 | 386.27M | 0.00% |
| 2003 | 386.27M | 0.01% |
| 2002 | 386.24M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | -64.16% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | 81.37% |
US
|
|
| 895.59M | 107.36% |
US
|
|
| 1.61B | 271.96% |
US
|