AB Industrivärden (publ)
INDU-A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#971
AB Industrivärden (publ) is a publicly traded investment company that... AB Industrivärden (publ) is a publicly traded investment company that strategically allocates capital to publicly listed equities across the Nordic region. The firm's investment methodology is grounded in fundamental analysis, meticulously assessing elements such as long-term growth potential, the soundness of business models, an appropriate balance between risk and return, and attractive valuations when building its portfolio. Founded in 1944, Industrivärden's operations are based in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$57.13
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$24.67B
Thay đổi (1 ngày)
-0.58%
Thay đổi (1 năm)
37.34%
Quốc gia
SE
Giao dịch AB Industrivärden (publ) (INDU-A)
Danh mục
Financial Services
Thu nhập của AB Industrivärden (publ) (INDU-A)
Thu nhập trong Sep 2026 TTM: $6.03B
Theo báo cáo tài chính gần đây của AB Industrivärden (publ), lợi nhuận hiện tại của công ty là $6.03B. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $1.15B, giảm so với lợi nhuận năm 2023 là $2.68B. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của AB Industrivärden (publ) từ 2002 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.03B | 56.62% |
| 2025 | $3.85B | 233.67% |
| 2024 | $1.15B | -56.88% |
| 2023 | $2.68B | -299.57% |
| 2022 | $-1.34B | -145.48% |
| 2021 | $2.95B | 187.01% |
| 2020 | $1.03B | -67.97% |
| 2019 | $3.21B | -443.86% |
| 2018 | $-932.41M | -149.01% |
| 2017 | $1.90B | 5.06% |
| 2016 | $1.81B | 392.03% |
| 2015 | $368.02M | -45.45% |
| 2014 | $674.60M | -64.21% |
| 2013 | $1.89B | 11.42% |
| 2012 | $1.69B | -174.46% |
| 2011 | $-2.27B | -202.53% |
| 2010 | $2.22B | -23.49% |
| 2009 | $2.90B | -177.98% |
| 2008 | $-3.71B | 1,037.37% |
| 2007 | $-326.58M | -119.18% |
| 2006 | $1.70B | -3.55% |
| 2005 | $1.77B | -260.49% |
| 2004 | $-1.10B | 1,169.71% |
| 2003 | $-86.62M | -118.80% |
| 2002 | $460.74M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.81B | 62.77% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $8.07B | 33.82% |
US
|
|
| $6.64B | 10.09% |
US
|
|
| $3.70B | -38.55% |
US
|