Iamgold Corporation
IMG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2014
IAMGOLD Corporation, through its subsidiaries, operates as a gold producer and... IAMGOLD Corporation, through its subsidiaries, operates as a gold producer and developer in Canada and Burkina Faso. The company’s flagship project includes Côté Gold that covers an area of 596 hectares located in the Chester and Yeo Townships, district of sudbury, in northeastern Ontario. IAMGOLD Corporation was incorporated in 1990 and is headquartered in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$17.77
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$10.15B
Thay đổi (1 ngày)
-2.92%
Thay đổi (1 năm)
47.62%
Quốc gia
CA
Giao dịch Iamgold Corporation (IMG)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Iamgold Corporation (IMG)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Iamgold Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Iamgold Corporation từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $2.90B | 77.76% |
| 2024 | $1.63B | 65.43% |
| 2023 | $987.10M | 2.95% |
| 2022 | $958.80M | -16.75% |
| 2021 | $1.15B | -7.25% |
| 2020 | $1.24B | 16.56% |
| 2019 | $1.07B | -4.11% |
| 2018 | $1.11B | 1.47% |
| 2017 | $1.09B | 10.92% |
| 2016 | $987.10M | 7.64% |
| 2015 | $917.00M | -9.02% |
| 2014 | $1.01B | -12.13% |
| 2013 | $1.15B | -31.31% |
| 2012 | $1.67B | -0.19% |
| 2011 | $1.67B | 43.34% |
| 2010 | $1.17B | 27.66% |
| 2009 | $914.34M | 5.14% |
| 2008 | $869.64M | 28.24% |
| 2007 | $678.13M | 123.55% |
| 2006 | $303.35M | 133.75% |
| 2005 | $129.77M | 6.48% |
| 2004 | $121.87M | 20.53% |
| 2003 | $101.11M | 12.57% |
| 2002 | $89.82M | 10.00% |
| 2001 | $81.66M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|