Iamgold Corporation
IMG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2013
IAMGOLD Corporation, through its subsidiaries, operates as a gold producer and... IAMGOLD Corporation, through its subsidiaries, operates as a gold producer and developer in Canada and Burkina Faso. The company’s flagship project includes Côté Gold that covers an area of 596 hectares located in the Chester and Yeo Townships, district of sudbury, in northeastern Ontario. IAMGOLD Corporation was incorporated in 1990 and is headquartered in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$17.77
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$10.15B
Thay đổi (1 ngày)
-2.92%
Thay đổi (1 năm)
47.62%
Quốc gia
CA
Giao dịch Iamgold Corporation (IMG)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Iamgold Corporation (IMG)
Thu nhập trong 2026 TTM: 0
Theo báo cáo tài chính gần đây của Iamgold Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là 0. Năm 2026, công ty đạt được lợi nhuận là 0, bằng với lợi nhuận năm 2026 là 0. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Iamgold Corporation từ 2001 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $986.78M | 0.98% |
| 2024 | $977.20M | 662.25% |
| 2023 | $128.20M | 207.43% |
| 2022 | $41.70M | -113.05% |
| 2021 | $-319.60M | -423.48% |
| 2020 | $98.80M | -130.09% |
| 2019 | $-328.30M | -1,893.99% |
| 2018 | $18.30M | -96.99% |
| 2017 | $608.10M | 538.76% |
| 2016 | $95.20M | -112.15% |
| 2015 | $-783.80M | 445.44% |
| 2014 | $-143.70M | -83.48% |
| 2013 | $-869.80M | -252.44% |
| 2012 | $570.60M | -12.08% |
| 2011 | $648.99M | 49.74% |
| 2010 | $433.42M | 95.14% |
| 2009 | $222.10M | 279.63% |
| 2008 | $58.51M | -8,665.89% |
| 2007 | $-683.00K | -100.70% |
| 2006 | $97.16M | 338.59% |
| 2005 | $22.15M | 94.74% |
| 2004 | $11.38M | -25.37% |
| 2003 | $15.24M | 98.06% |
| 2002 | $7.70M | -49.31% |
| 2001 | $15.18M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $13.98B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|