CPI Europe AG
CPI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5503
CPI Europe AG is a real estate enterprise focused on the entire property... CPI Europe AG is a real estate enterprise focused on the entire property lifecycle, from acquiring and developing to owning, leasing, and managing assets. Its primary operations are concentrated in Austria, Germany, Poland, the Czech Republic, Hungary, Romania, Slovakia, and the Adriatic region. The company undertakes development projects spanning office, retail, and various other property categories. For its managed properties, it employs distinct branding: offices operate under the "myhive" label, retail parks as "STOP SHOP," and shopping centers as "VIVO!". By December 31, 2021, CPI Europe AG's real estate holdings consisted of approximately 225 properties. Established in 1990, originally as IMMOFINANZ AG, the firm's headquarters are located in Vienna, Austria.
Giá cổ phiếu
$17.89
Vốn hóa thị trường
$2.47B
Thay đổi (1 ngày)
0.27%
Thay đổi (1 năm)
-2.75%
Quốc gia
AT
Giao dịch CPI Europe AG (CPI)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của CPI Europe AG (CPI)
CPI Europe AG (mã cổ phiếu: CPI) đã thực hiện tổng cộng 9 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $10.80
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $10.80
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của CPI Europe AG (CPI) từ 2007 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.75 | 0.00% |
| 2021 | $0.75 | -11.76% |
| 2019 | $0.85 | 21.43% |
| 2018 | $0.7 | 16.67% |
| 2017 | $0.6 | 0.00% |
| 2016 | $0.6 | -60.00% |
| 2013 | $1.50 | 0.00% |
| 2012 | $1.50 | 50.00% |
| 2011 | $1.00 | -69.70% |
| 2007 | $3.30 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.75 | 0.00% |
| 2021 | $0.75 | -11.76% |
| 2019 | $0.85 | 1,114.29% |
| 2018 | $0.07 | 16.67% |
| 2017 | $0.06 | 0.00% |
| 2016 | $0.06 | -60.00% |
| 2013 | $0.15 | 0.00% |
| 2012 | $0.15 | 50.00% |
| 2011 | $0.1 | -69.70% |
| 2007 | $0.33 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 52.00% |
HK
|
|
| 19.00% |
CH
|
|
| 0.00% |
CN
|