Top Markets
Coin of the day
InnSuites Hospitality Trust InnSuites Hospitality Trust

InnSuites Hospitality Trust

IHT
Xếp hạng trong cổ phiếu #17291
InnSuites Hospitality Trust (NYSE American symbol: IHT) first listed on the... InnSuites Hospitality Trust (NYSE American symbol: IHT) first listed on the NYSE in 1971 is headquartered in Phoenix, Arizona is an unincorporated Ohio Business. Trust that owns and manages hotels under the InnSuites Hotels name. InnSuites® Hotels and Suites has owned real estate and hotels and provided hotel services including management, branding, and reservations to hotels under the brand name “InnSuites” trademarked and owned by IHT over 40 years by being innovators for guest needs and recognizing hotel membership demands.
Giá cổ phiếu
$1.02
Vốn hóa thị trường
$9.39M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-58.37%
Quốc gia
US
Giao dịch InnSuites Hospitality Trust (IHT)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của InnSuites Hospitality Trust (IHT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2025: 8.82M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của InnSuites Hospitality Trust, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 8.82M. Vào cuối January 2024, công ty có 9.16M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của InnSuites Hospitality Trust (IHT) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 8.82M 0.33%
2025 8.79M -4.04%
2024 9.16M 0.02%
2023 9.16M 0.55%
2022 9.11M -0.54%
2021 9.16M -1.78%
2020 9.32M 0.45%
2019 9.28M -3.42%
2018 9.61M -0.73%
2017 9.68M 17.08%
2016 8.27M -0.52%
2015 8.31M -0.66%
2014 8.37M -0.56%
2013 8.42M -1.13%
2012 8.51M -0.77%
2011 8.58M -2.81%
2010 8.83M -2.69%
2009 9.07M -1.26%
2008 9.19M -0.71%
2007 9.25M 1.70%
2006 9.10M 275.13%
2005 2.42M 19.14%
2004 2.04M -1.37%
2003 2.06M -3.45%
2002 2.14M -7.75%
2001 2.32M -2.53%
2000 2.38M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
0.00 -100.00%
US
61.83M 601.01%
US
189.17M 2,044.77%
US
149.10M 1,590.50%
US
7.65M -13.31%
JP