Industrias CH, S. A. B. de C. V. Industrias CH, S. A. B. de C. V.

Industrias CH, S. A. B. de C. V.

ICHB

Xếp hạng trong cổ phiếu #4000
Industrias CH, S. A. B. de C. V., through its various subsidiaries, is... Industrias CH, S. A. B. de C. V., through its various subsidiaries, is primarily involved in the steel sector, focusing on the production and refinement of steel across Mexico and North America. The company's diverse offerings span commercial and structural steel, reinforcement bars (rebars), an assortment of steel wires and their derivatives, specialty bars, steel piping and tubing, as well as essential semi-finished products such as billets and blooms. This enterprise was established in 1934 and maintains its principal offices in Tlalnepantla de Baz, Mexico.
Giá cổ phiếu
$9.99
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.10B
Thay đổi (1 ngày)
4.55%
Thay đổi (1 năm)
6.21%
Quốc gia
MX
Giao dịch Industrias CH, S. A. B. de C. V. (ICHB)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Industrias CH, S. A. B. de C. V. (ICHB)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 320.16M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Industrias CH, S. A. B. de C. V., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 320.16M. Vào cuối December 2023, công ty có 408.98M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Industrias CH, S. A. B. de C. V. (ICHB) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 320.16M -2.45%
2024 328.20M -19.75%
2023 408.98M -0.27%
2022 410.07M -0.28%
2021 411.25M -1.04%
2020 415.58M -0.74%
2019 418.68M -0.90%
2018 422.47M -0.61%
2017 425.06M -0.06%
2016 425.32M -2.58%
2015 436.58M 0.00%
2014 436.58M 0.00%
2013 436.58M 0.00%
2012 436.58M 0.00%
2011 436.58M 0.00%
2010 436.57M 0.00%
2009 436.57M 0.00%
2008 436.57M 0.00%
2007 436.57M 0.00%
2006 436.57M 0.00%
2005 436.57M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
228.20M -28.72%
US
761.00M 137.69%
LU
144.40M -54.90%
US
2.44B 662.57%
IN
12.46B 3,793.09%
IN