Industrias CH, S. A. B. de C. V.
ICHB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3982
Industrias CH, S. A. B. de C. V., through its various subsidiaries, is... Industrias CH, S. A. B. de C. V., through its various subsidiaries, is primarily involved in the steel sector, focusing on the production and refinement of steel across Mexico and North America. The company's diverse offerings span commercial and structural steel, reinforcement bars (rebars), an assortment of steel wires and their derivatives, specialty bars, steel piping and tubing, as well as essential semi-finished products such as billets and blooms. This enterprise was established in 1934 and maintains its principal offices in Tlalnepantla de Baz, Mexico.
Giá cổ phiếu
$9.99
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$4.10B
Thay đổi (1 ngày)
4.55%
Thay đổi (1 năm)
6.21%
Quốc gia
MX
Giao dịch Industrias CH, S. A. B. de C. V. (ICHB)
Danh mục
Basic Materials
Thu nhập của Industrias CH, S. A. B. de C. V. (ICHB)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $295.92M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Industrias CH, S. A. B. de C. V., lợi nhuận hiện tại của công ty là $295.92M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $401.08M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $669.16M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Industrias CH, S. A. B. de C. V. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $295.92M | -58.82% |
| 2024 | $718.51M | 79.14% |
| 2023 | $401.08M | -40.06% |
| 2022 | $669.16M | -11.77% |
| 2021 | $758.45M | 182.84% |
| 2020 | $268.16M | 139.33% |
| 2019 | $112.04M | -52.50% |
| 2018 | $235.87M | 45.70% |
| 2017 | $161.88M | -46.16% |
| 2016 | $300.69M | -333.79% |
| 2015 | $-128.62M | -257.71% |
| 2014 | $81.56M | -6.81% |
| 2013 | $87.51M | -49.51% |
| 2012 | $173.33M | -32.34% |
| 2011 | $256.16M | 243.57% |
| 2010 | $74.56M | -136.35% |
| 2009 | $-205.11M | -173.08% |
| 2008 | $280.66M | 13.56% |
| 2007 | $247.16M | -16.87% |
| 2006 | $297.31M | 92.63% |
| 2005 | $154.34M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.11B | 1,287.22% |
US
|
|
| $2.08B | 601.55% |
LU
|
|
| $2.17B | 634.88% |
US
|
|
| $3.57B | 1,106.01% |
IN
|
|
| $1.85B | 524.27% |
IN
|