Indiabulls Housing Finance Limited
IBULHSGFIN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#9027
Indiabulls Housing Finance Limited (IBHFL), along with its various... Indiabulls Housing Finance Limited (IBHFL), along with its various subsidiaries, functions as a prominent player in the housing finance sector. The firm provides a comprehensive suite of financial products, which includes diverse residential mortgage options for new home acquisitions, refinancing existing home loans, home renovation and extension projects, and specialized lending for Non-Resident Indians (NRIs) and rural communities. Additionally, IBHFL offers credit solutions such as loans secured by property and financing for Micro, Small, and Medium Enterprises (MSMEs). The company also participates in credit-linked subsidy initiatives and emergency credit line guarantee programs. Its broad clientele spans individuals, tenants, cooperative societies, associations, corporate entities, institutions, firms, and professionals like builders, developers, and contractors. Established in 2000, Indiabulls Housing Finance Limited maintains its primary operations in Gurugram, India. By December 31, 2021, the company managed a network of 141 branches.
Giá cổ phiếu
$2.03
Đồng bộ lần cuối: 2024-08-23
Vốn hóa thị trường
$1.04B
Thay đổi (1 ngày)
-3.34%
Thay đổi (1 năm)
-0.08%
Quốc gia
IN
Giao dịch Indiabulls Housing Finance Limited (IBULHSGFIN)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Indiabulls Housing Finance Limited (IBULHSGFIN)
Indiabulls Housing Finance Limited (mã cổ phiếu: IBULHSGFIN) đã thực hiện tổng cộng 0 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Indiabulls Housing Finance Limited (IBULHSGFIN) từ 2026 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
IN
|
|
| 3.00% |
US
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
US
|