Independent Bank Corporation
IBCP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#10794
As the holding company for Independent Bank, Independent Bank Corporation... As the holding company for Independent Bank, Independent Bank Corporation provides diverse banking services to both individual consumers and businesses. Its comprehensive suite of offerings includes checking and savings accounts, commercial lending, direct and indirect consumer financing, and mortgage solutions, along with safe deposit boxes. Customers also benefit from accessible automatic teller machines, internet banking, and mobile banking capabilities. The company further diversifies its portfolio with title insurance, insurance brokerage, and investment services. Headquartered in Grand Rapids, Michigan, and founded in 1864, Independent Bank Corporation reaches its clientele through roughly 59 branches, two drive-through facilities, and seven loan production offices across Michigan, in addition to two loan production offices in Ohio.
Giá cổ phiếu
$36.23
Vốn hóa thị trường
$746.43M
Thay đổi (1 ngày)
1.74%
Thay đổi (1 năm)
-40.28%
Quốc gia
US
Giao dịch Independent Bank Corporation (IBCP)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Independent Bank Corporation (IBCP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 58.34
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Independent Bank Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 58.34. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là 12.67.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Independent Bank Corporation từ 2010 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 58.34 | 20.03% |
| 2023 | 48.60 | 283.70% |
| 2022 | 12.67 | -7.52% |
| 2021 | 13.70 | 3.10% |
| 2020 | 13.28 | 7.49% |
| 2019 | 12.36 | 18.03% |
| 2018 | 10.47 | -53.33% |
| 2017 | 22.44 | 4.05% |
| 2016 | 21.56 | 50.89% |
| 2015 | 14.29 | -31.42% |
| 2014 | 20.84 | -25.45% |
| 2013 | 27.95 | 0.82% |
| 2012 | 27.72 | 59.21% |
| 2011 | 17.41 | -20.16% |
| 2010 | 21.81 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.