Embassy Developments Ltd.
EMBDL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#10536
Embassy Developments Limited operates as a real estate firm across India. The... Embassy Developments Limited operates as a real estate firm across India. The company specializes in the construction and development of various property types, encompassing residential, commercial, and Special Economic Zone (SEZ) projects within its portfolio. Founded in 2006 as Equinox India Developments Limited, the business officially changed its name to Embassy Developments Limited in February 2025. Its headquarters are situated in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$0.56867876
Vốn hóa thị trường
$790.48M
Thay đổi (1 ngày)
-4.01%
Thay đổi (1 năm)
-63.31%
Quốc gia
IN
Giao dịch Embassy Developments Ltd. (EMBDL)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Embassy Developments Ltd. (EMBDL)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2025: 1.29B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Embassy Developments Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.29B. Vào cuối March 2024, công ty có 540.96M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Embassy Developments Ltd. (EMBDL) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.29B | 102.97% |
| 2025 | 633.43M | 17.09% |
| 2024 | 540.96M | 0.35% |
| 2023 | 539.10M | 18.44% |
| 2022 | 455.15M | 0.69% |
| 2021 | 452.02M | -0.40% |
| 2020 | 453.83M | -0.62% |
| 2019 | 456.67M | -3.78% |
| 2018 | 474.58M | 3.51% |
| 2017 | 458.51M | 12.39% |
| 2016 | 407.95M | -3.96% |
| 2015 | 424.75M | 0.17% |
| 2014 | 424.01M | -4.06% |
| 2013 | 441.95M | 5.15% |
| 2012 | 420.29M | -1.35% |
| 2011 | 426.03M | 11.75% |
| 2010 | 381.24M | 49.21% |
| 2009 | 255.51M | 10.06% |
| 2008 | 232.15M | 38.91% |
| 2007 | 167.12M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.90B | 125.39% |
HK
|
|
| 7.13B | 454.66% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| 3.50B | 172.22% |
HK
|
|
| 923.63M | -28.16% |
JP
|