Embassy Developments Ltd.
EMBDL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#10474
Embassy Developments Limited operates as a real estate firm across India. The... Embassy Developments Limited operates as a real estate firm across India. The company specializes in the construction and development of various property types, encompassing residential, commercial, and Special Economic Zone (SEZ) projects within its portfolio. Founded in 2006 as Equinox India Developments Limited, the business officially changed its name to Embassy Developments Limited in February 2025. Its headquarters are situated in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$0.56867876
Vốn hóa thị trường
$790.48M
Thay đổi (1 ngày)
-4.01%
Thay đổi (1 năm)
-63.31%
Quốc gia
IN
Giao dịch Embassy Developments Ltd. (EMBDL)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Embassy Developments Ltd. (EMBDL)
Doanh thu vào Jun 2025 TTM: $288.62M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Embassy Developments Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $288.62M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $56.22M giảm so với doanh thu năm 2023, là $71.40M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Embassy Developments Ltd. từ 2007 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $288.62M | 13.24% |
| 2025 | $254.88M | 353.40% |
| 2024 | $56.22M | -21.27% |
| 2023 | $71.40M | -62.20% |
| 2022 | $188.88M | -8.54% |
| 2021 | $206.52M | -28.37% |
| 2020 | $288.31M | -57.69% |
| 2019 | $681.46M | 57.57% |
| 2018 | $432.49M | 23.20% |
| 2017 | $351.06M | -11.42% |
| 2016 | $396.29M | -2.82% |
| 2015 | $407.81M | 44.73% |
| 2014 | $281.78M | 22.41% |
| 2013 | $230.19M | -15.28% |
| 2012 | $271.72M | -15.47% |
| 2011 | $321.44M | 1,016.03% |
| 2010 | $28.80M | -29.91% |
| 2009 | $41.09M | 16.91% |
| 2008 | $35.15M | 995.00% |
| 2007 | $3.21M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.09B | 4,089.47% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $37.42B | 12,865.07% |
HK
|
|
| $9.53B | 3,203.54% |
HK
|
|
| $6.82B | 2,263.33% |
JP
|