Interactive Brokers Group, Inc.
IBKR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#149
Interactive Brokers Group, Inc. operates as a sophisticated electronic... Interactive Brokers Group, Inc. operates as a sophisticated electronic brokerage, serving clients across the United States and globally. This firm manages the trading, clearing, and settlement for a broad spectrum of financial instruments, including equities, options, futures, foreign exchange, bonds, mutual funds, exchange-traded funds (ETFs), precious metals, and digital currencies. Beyond its core brokerage activities, the company provides custodial and administrative account services tailored for various entities such as hedge funds, mutual funds, ETFs, registered investment advisors, proprietary trading desks, introducing brokers, and individual investors. Its suite of services also includes custody solutions, prime brokerage, and financing options like securities lending and margin lending. Interactive Brokers caters to both institutional and individual clientele, utilizing advanced electronic exchanges and market platforms. The company was established in 1977 and maintains its headquarters in Greenwich, Connecticut.
Giá cổ phiếu
$82.70
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$145.35B
Thay đổi (1 ngày)
1.66%
Thay đổi (1 năm)
24.80%
Quốc gia
US
Giao dịch Interactive Brokers Group, Inc. (IBKR)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Interactive Brokers Group, Inc. (IBKR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 33.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Interactive Brokers Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 33.26. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 25.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Interactive Brokers Group, Inc. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 33.26 | 14.25% |
| 2025 | 29.11 | 15.05% |
| 2024 | 25.30 | 74.41% |
| 2023 | 14.51 | -24.17% |
| 2022 | 19.13 | -21.24% |
| 2021 | 24.29 | -2.75% |
| 2020 | 24.97 | 13.25% |
| 2019 | 22.05 | -7.18% |
| 2018 | 23.76 | -56.99% |
| 2017 | 55.23 | 89.04% |
| 2016 | 29.22 | -47.47% |
| 2015 | 55.62 | 48.74% |
| 2014 | 37.40 | 12.07% |
| 2013 | 33.37 | 117.10% |
| 2012 | 15.37 | 1,517.80% |
| 2011 | 0.95 | -62.47% |
| 2010 | 2.53 | 75.77% |
| 2009 | 1.44 | 126.84% |
| 2008 | 0.63 | -57.36% |
| 2007 | 1.49 | -12.78% |
| 2006 | 1.71 | -27.06% |
| 2005 | 2.34 | -49.50% |
| 2004 | 4.63 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| 16.41 | -50.67% |
US
|
|
| 19.40 | -41.68% |
AU
|
|
| 8.14 | -75.53% |
BR
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.