Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A.
IAM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2309
Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A., along with its affiliated entities, provides a... Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A., along with its affiliated entities, provides a comprehensive array of telecommunication solutions across Morocco and in international markets. Its service portfolio encompasses mobile communication, traditional fixed-line services, internet access, and fixed-line broadband. Beyond these services, the company also retails mobile handsets, broadband hardware, and a variety of connected devices and accompanying accessories. Established in 1998, the enterprise maintains its headquarters in Rabat, Morocco. As of October 28, 2021, Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. functions as a subsidiary of Emirates Telecommunications Group Company PJSC.
Giá cổ phiếu
$9.82
Vốn hóa thị trường
$8.63B
Thay đổi (1 ngày)
0.73%
Thay đổi (1 năm)
-23.72%
Quốc gia
MA
Giao dịch Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. (IAM)
Danh mục
Communication Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. (IAM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 879.10M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 879.10M. Vào cuối December 2023, công ty có 879.10M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. (IAM) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 879.10M | 0.00% |
| 2024 | 879.10M | 0.00% |
| 2023 | 879.10M | 0.00% |
| 2022 | 879.10M | 0.00% |
| 2021 | 879.10M | 0.00% |
| 2020 | 879.10M | 0.00% |
| 2019 | 879.10M | 0.00% |
| 2018 | 879.10M | 0.00% |
| 2017 | 879.10M | 0.00% |
| 2016 | 879.10M | 0.00% |
| 2015 | 879.10M | 0.00% |
| 2014 | 879.10M | 0.00% |
| 2013 | 879.10M | 0.00% |
| 2012 | 879.10M | 0.00% |
| 2011 | 879.10M | 0.00% |
| 2010 | 879.10M | 0.00% |
| 2009 | 879.10M | 0.00% |
| 2008 | 879.10M | 0.00% |
| 2007 | 879.10M | 0.00% |
| 2006 | 879.10M | 0.00% |
| 2005 | 879.10M | 0.00% |
| 2004 | 879.10M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
HK
|
|
| 4.17B | 374.12% |
US
|
|
| 1.08B | 23.06% |
US
|
|
| 6.94B | 689.22% |
US
|
|
| - | - |
DE
|