Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A.

Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A.

IAM

Xếp hạng trong cổ phiếu #2394
Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A., along with its affiliated entities, provides a... Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A., along with its affiliated entities, provides a comprehensive array of telecommunication solutions across Morocco and in international markets. Its service portfolio encompasses mobile communication, traditional fixed-line services, internet access, and fixed-line broadband. Beyond these services, the company also retails mobile handsets, broadband hardware, and a variety of connected devices and accompanying accessories. Established in 1998, the enterprise maintains its headquarters in Rabat, Morocco. As of October 28, 2021, Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. functions as a subsidiary of Emirates Telecommunications Group Company PJSC.
Giá cổ phiếu
$9.30
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$8.17B
Thay đổi (1 ngày)
-4.63%
Thay đổi (1 năm)
-27.86%
Quốc gia
MA
Giao dịch Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. (IAM)

Danh mục

Communication Services
Doanh thu của Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. (IAM)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.03B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.03B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.71B tăng so với doanh thu năm 2022, là $3.52B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Itissalat Al-Maghrib (IAM) S.A. từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $4.03B 10.81%
2024 $3.64B -1.94%
2023 $3.71B 5.26%
2022 $3.52B -8.62%
2021 $3.86B -6.57%
2020 $4.13B 8.12%
2019 $3.82B -2.61%
2018 $3.92B 1.09%
2017 $3.88B 7.26%
2016 $3.62B 2.25%
2015 $3.54B 7.63%
2014 $3.29B -7.54%
2013 $3.55B -0.84%
2012 $3.58B -0.36%
2011 $3.60B -4.98%
2010 $3.78B -1.87%
2009 $3.86B 5.43%
2008 $3.66B 2.46%
2007 $3.57B 33.54%
2006 $2.67B 23.58%
2005 $2.16B 2.04%
2004 $2.12B 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
- -
HK
$138.90B 3,346.06%
US
$92.19B 2,187.26%
US
$127.24B 3,056.87%
US
- -
DE