Hubbell Incorporated
HUBB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#982
Hubbell, Inc. engages in the designing, manufacturing, and sale of electrical... Hubbell, Inc. engages in the designing, manufacturing, and sale of electrical and electronic products for non-residential and residential construction, industrial, and utility applications. It operates through the Electrical Solutions and Utility Solutions segments. The Electrical Solutions segment manufactures and sells wiring and electrical, lighting fixtures, and controls for indoor and outdoor applications as well as specialty lighting and communications products. The Utility Solutions segment is involved in the design, manufacture, and sale of electrical distribution, transmission, substation, and telecommunications products. The company was founded by Harvey Hubbell II in 1888 and is headquartered in Shelton, CT.
Giá cổ phiếu
$463.38
Vốn hóa thị trường
$24.48B
Thay đổi (1 ngày)
0.80%
Thay đổi (1 năm)
6.45%
Quốc gia
US
Giao dịch Hubbell Incorporated (HUBB)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của Hubbell Incorporated (HUBB)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.22B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Hubbell Incorporated, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.22B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $5.63B tăng so với doanh thu năm 2023, là $5.37B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Hubbell Incorporated từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.22B | 6.48% |
| 2025 | $5.84B | 3.84% |
| 2024 | $5.63B | 4.76% |
| 2023 | $5.37B | 8.59% |
| 2022 | $4.95B | 17.97% |
| 2021 | $4.19B | 13.89% |
| 2020 | $3.68B | -6.69% |
| 2019 | $3.95B | -11.94% |
| 2018 | $4.48B | 22.16% |
| 2017 | $3.67B | 4.67% |
| 2016 | $3.51B | 3.39% |
| 2015 | $3.39B | 0.92% |
| 2014 | $3.36B | 5.51% |
| 2013 | $3.18B | 4.58% |
| 2012 | $3.04B | 6.02% |
| 2011 | $2.87B | 13.00% |
| 2010 | $2.54B | 7.88% |
| 2009 | $2.36B | -12.90% |
| 2008 | $2.70B | 6.73% |
| 2007 | $2.53B | 4.95% |
| 2006 | $2.41B | 14.70% |
| 2005 | $2.10B | 5.61% |
| 2004 | $1.99B | 12.55% |
| 2003 | $1.77B | 11.52% |
| 2002 | $1.59B | 21.00% |
| 2001 | $1.31B | -7.86% |
| 2000 | $1.42B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| $30.03B | 382.44% |
IE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
TH
|
|
| $11.48B | 84.45% |
US
|