Hubbell Incorporated
HUBB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#981
Hubbell, Inc. engages in the designing, manufacturing, and sale of electrical... Hubbell, Inc. engages in the designing, manufacturing, and sale of electrical and electronic products for non-residential and residential construction, industrial, and utility applications. It operates through the Electrical Solutions and Utility Solutions segments. The Electrical Solutions segment manufactures and sells wiring and electrical, lighting fixtures, and controls for indoor and outdoor applications as well as specialty lighting and communications products. The Utility Solutions segment is involved in the design, manufacture, and sale of electrical distribution, transmission, substation, and telecommunications products. The company was founded by Harvey Hubbell II in 1888 and is headquartered in Shelton, CT.
Giá cổ phiếu
$459.72
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$24.29B
Thay đổi (1 ngày)
-1.20%
Thay đổi (1 năm)
5.61%
Quốc gia
US
Giao dịch Hubbell Incorporated (HUBB)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Hubbell Incorporated (HUBB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 27.93
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hubbell Incorporated, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 27.93. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 29.08.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hubbell Incorporated từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.93 | 4.79% |
| 2025 | 26.65 | -8.37% |
| 2024 | 29.08 | 25.33% |
| 2023 | 23.20 | 0.52% |
| 2022 | 23.09 | -18.45% |
| 2021 | 28.31 | 16.99% |
| 2020 | 24.20 | 8.78% |
| 2019 | 22.24 | 47.72% |
| 2018 | 15.06 | -50.64% |
| 2017 | 30.51 | 38.01% |
| 2016 | 22.11 | 5.14% |
| 2015 | 21.02 | 8.88% |
| 2014 | 19.31 | -2.04% |
| 2013 | 19.71 | 18.12% |
| 2012 | 16.69 | 12.01% |
| 2011 | 14.90 | -10.15% |
| 2010 | 16.58 | 10.77% |
| 2009 | 14.97 | 82.17% |
| 2008 | 8.22 | -43.58% |
| 2007 | 14.57 | -15.67% |
| 2006 | 17.27 | 3.61% |
| 2005 | 16.67 | -18.76% |
| 2004 | 20.52 | -10.07% |
| 2003 | 22.82 | -9.31% |
| 2002 | 25.16 | -28.92% |
| 2001 | 35.40 | 201.88% |
| 2000 | 11.73 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CH
|
|
| 41.47 | 48.48% |
IE
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
TH
|
|
| 49.30 | 76.52% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.