Hellenic Telecommunications Organization S.A.
HTO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2344
Hellenic Telecommunications Organization S.A., together with its subsidiaries,... Hellenic Telecommunications Organization S.A., together with its subsidiaries, engages in the provision of telecommunications and related services to residential and businesses in Greece and Romania. It operates through Fixed Business and Mobile business segments. The company offers fixed-line services, internet access services, national and international wholesale services, and TV services; mobile telecommunications services; and retail operations. It also provides fixed and mobile telephony broadband services; satellite telecommunication; financing services; technical support services; training services; and retailing and marketing services. In addition, the company is involved in real estate activities. The company was incorporated in 1949 and is based in Athens, Greece. Hellenic Telecommunications Organization S.A. operates as a subsidiary of Deutsche Telekom AG.
Giá cổ phiếu
$21.66
Vốn hóa thị trường
$8.30B
Thay đổi (1 ngày)
-0.26%
Thay đổi (1 năm)
17.99%
Quốc gia
GR
Giao dịch Hellenic Telecommunications Organization S.A. (HTO)
Danh mục
Communication Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Hellenic Telecommunications Organization S.A. (HTO)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Hellenic Telecommunications Organization S.A., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Hellenic Telecommunications Organization S.A. từ 2001 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 43.55% | 134.01% |
| 2024 | 18.61% | -9.79% |
| 2023 | 20.63% | 21.42% |
| 2022 | 16.99% | -30.23% |
| 2021 | 24.35% | 139.43% |
| 2020 | 10.17% | -25.93% |
| 2019 | 13.73% | 18.67% |
| 2018 | 11.57% | 43.73% |
| 2017 | 8.05% | -18.44% |
| 2016 | 9.87% | -1.50% |
| 2015 | 10.02% | -33.33% |
| 2014 | 15.03% | 81.74% |
| 2013 | 8.27% | -37.68% |
| 2012 | 13.27% | 89.57% |
| 2011 | 7.00% | 10.24% |
| 2010 | 6.35% | -63.71% |
| 2009 | 17.50% | 6.00% |
| 2008 | 16.51% | -0.36% |
| 2007 | 16.57% | -8.15% |
| 2006 | 18.04% | -45,200.00% |
| 2005 | -0.04% | -100.32% |
| 2004 | 12.31% | -40.62% |
| 2003 | 20.73% | -12.42% |
| 2002 | 23.67% | -13.83% |
| 2001 | 27.47% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.23% | - |
HK
|
|
| 20.54% | - |
US
|
|
| 20.30% | - |
US
|
|
| 20.38% | - |
US
|
|
| 0.00% | - |
DE
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.