HEXPOL AB (publ) HEXPOL AB (publ)

HEXPOL AB (publ)

HPOL-B

Xếp hạng trong cổ phiếu #4244
HEXPOL AB (publ) is an international firm engaged in the development,... HEXPOL AB (publ) is an international firm engaged in the development, manufacturing, and sale of a wide array of polymer compounds and specialized engineered products. Its activities are organized into two primary divisions: HEXPOL Compounding and HEXPOL Engineered Products. The HEXPOL Compounding unit produces various rubber formulations, including advanced elastomers such as silicone and fluorocarbon rubber, alongside thermoplastic elastomer and thermoplastic compounds. These materials are supplied to numerous sectors, including automotive, engineering, construction, transportation, energy, oil and gas, consumer goods, wire and cable, and medical technology manufacturers. Conversely, the HEXPOL Engineered Products division focuses on providing gaskets specifically for plate heat exchangers, as well as wheels for forklifts and other material handling equipment. Founded in 1893, HEXPOL AB (publ) has its corporate headquarters situated in Malmö, Sweden.
Giá cổ phiếu
$10.95
Vốn hóa thị trường
$3.75B
Thay đổi (1 ngày)
0.98%
Thay đổi (1 năm)
27.40%
Quốc gia
SE
Giao dịch HEXPOL AB (publ) (HPOL-B)

Danh mục

Basic Materials
Tỷ số P/E của HEXPOL AB (publ) (HPOL-B)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.42
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của HEXPOL AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.42. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 15.95.
Lịch sử tỷ lệ P/E của HEXPOL AB (publ) từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 18.42 18.18%
2025 15.59 -2.25%
2024 15.95 -3.73%
2023 16.57 7.50%
2022 15.41 -13.02%
2021 17.72 -17.58%
2020 21.50 4.91%
2019 20.49 38.21%
2018 14.83 -21.74%
2017 18.95 -8.84%
2016 20.78 -7.67%
2015 22.51 -6.94%
2014 24.19 35.60%
2013 17.84 12.14%
2012 15.91 46.87%
2011 10.83 -34.41%
2010 16.51 -33.70%
2009 24.91 802.27%
2008 2.76 -98.70%
2007 212.37 164.83%
2006 80.19 68.00%
2005 47.73 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
31.66 71.86%
GB
- -
FR
29.64 60.86%
US
38.37 108.27%
US
-1.41K -7,733.28%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.