Robinhood Markets, Inc.
HOOD
Xếp hạng trong cổ phiếu
#313
Robinhood Markets, Inc. operates a financial services platform available to... Robinhood Markets, Inc. operates a financial services platform available to users throughout the United States. This platform empowers individuals to engage in a wide array of investments, encompassing common stocks, exchange-traded funds (ETFs), options contracts, gold, and various cryptocurrencies. Beyond its core trading functionalities, the company dedicates efforts to providing educational and informational resources. These include "Snacks," a concise daily summary of business news; "Learn," an extensive digital library offering guides, tutorials, and a comprehensive financial dictionary; and "Newsfeeds," which grants complimentary access to premium financial journalism from reputable sources like Barron's, Reuters, and The Wall Street Journal. Additionally, the platform supports users with tools such as customizable watchlists and alert systems for monitoring specific securities, ETFs, and digital assets. It also provides cash management services. For new customers, particularly those who have not yet made their initial investment, Robinhood offers personalized first trade recommendations. Robinhood Markets, Inc. was established in 2013 and maintains its principal operations from Menlo Park, California.
Giá cổ phiếu
$97.86
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$77.37B
Thay đổi (1 ngày)
1.39%
Thay đổi (1 năm)
-25.77%
Quốc gia
US
Giao dịch Robinhood Markets, Inc. (HOOD)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Robinhood Markets, Inc. (HOOD)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 43.76
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Robinhood Markets, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 43.76. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -20.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Robinhood Markets, Inc. từ 2019 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 43.76 | 88.04% |
| 2024 | 23.27 | -210.91% |
| 2023 | -20.98 | 201.54% |
| 2022 | -6.96 | 67.18% |
| 2021 | -4.16 | -100.10% |
| 2020 | 4.23K | -1,622.41% |
| 2019 | -277.78 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 18.90 | -56.81% |
US
|
|
| 12.47 | -71.50% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.