Holmen AB
HOLM-A
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3316
Holmen AB engages in the manufacture of paperboard, paper and wood products and... Holmen AB engages in the manufacture of paperboard, paper and wood products and runs forestry and energy production operations. It operates through the following segments: Forest, Paperboard, Paper, Wood Products, Renewable Energy, Group-wide and Other. The company was founded in 1609 and is headquartered in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$35.18
Vốn hóa thị trường
$5.29B
Thay đổi (1 ngày)
-0.32%
Thay đổi (1 năm)
-4.40%
Quốc gia
SE
Giao dịch Holmen AB (HOLM-A)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Holmen AB (HOLM-A)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Holmen AB (mã cổ phiếu: HOLM-A) tại thời điểm 2024-12-31 là: 2.84%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.06%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.06%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Holmen AB (HOLM-A) từ 2002 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.94% | -14.78% |
| 2025 | 3.45% | 21.48% |
| 2024 | 2.84% | -24.27% |
| 2023 | 3.75% | 34.89% |
| 2022 | 2.78% | 12.55% |
| 2021 | 2.47% | 177.53% |
| 2020 | 0.89% | -62.76% |
| 2019 | 2.39% | -35.05% |
| 2018 | 3.68% | 32.85% |
| 2017 | 2.77% | -13.71% |
| 2016 | 3.21% | -15.97% |
| 2015 | 3.82% | 13.02% |
| 2014 | 3.38% | -12.21% |
| 2013 | 3.85% | -4.94% |
| 2012 | 4.05% | 14.41% |
| 2011 | 3.54% | 12.03% |
| 2010 | 3.16% | -35.77% |
| 2009 | 4.92% | -21.03% |
| 2008 | 6.23% | 25.10% |
| 2007 | 4.98% | 40.28% |
| 2006 | 3.55% | -6.82% |
| 2005 | 3.81% | -77.10% |
| 2004 | 16.64% | 286.08% |
| 2003 | 4.31% | -8.88% |
| 2002 | 4.73% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 5.79% |
US
|
|
| 0.00% |
FI
|
|
| 0.00% |
BR
|
|
| 2.41% |
SE
|
|
| 2.25% |
CN
|