Top Markets
Coin of the day
Harmoney Corp Limited Harmoney Corp Limited

Harmoney Corp Limited

HMY
Xếp hạng trong cổ phiếu #24656
Harmoney Corp Limited offers online, unsecured personal financing solutions to... Harmoney Corp Limited offers online, unsecured personal financing solutions to customers across Australia and New Zealand. These loans cater to a broad spectrum of needs, including debt consolidation, home renovations, wedding expenses, vehicle purchases, holiday funding, educational pursuits, business capital, and medical costs. The company delivers its financial products through Stellare, its proprietary digital lending platform. Established in 2014, Harmoney Corp Limited's main office is located in Newmarket, New Zealand.
Giá cổ phiếu
$0.56422784
Vốn hóa thị trường
$58.12M
Thay đổi (1 ngày)
-2.44%
Thay đổi (1 năm)
11.19%
Quốc gia
NZ
Giao dịch Harmoney Corp Limited (HMY)
Tỷ số P/E của Harmoney Corp Limited (HMY)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Harmoney Corp Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Harmoney Corp Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
30.94 -
US
31.26 -
US
20.77 -
US
14.07 -
US
33.28 -
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.