PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk

PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk

HMSP

Xếp hạng trong cổ phiếu #3840
PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk, along with its affiliated entities, primarily... PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk, along with its affiliated entities, primarily engages in the manufacturing, distribution, and sale of tobacco products throughout Indonesia. The company extends its operations beyond cigarettes to include general commercial activities, real estate development, logistics (comprising expedition and warehousing), e-commerce initiatives, and agency services. Its diverse range of cigarette brands features prominent names like Dji Sam Soe Magnum, Sampoerna Kretek, Sampoerna A, Philip Morris, and Marlboro Filter Black. Founded in 1913, the firm's headquarters are situated in Surabaya, Indonesia, and it operates as a subsidiary of PT Philip Morris Indonesia.
Giá cổ phiếu
$0.0365732
Vốn hóa thị trường
$4.25B
Thay đổi (1 ngày)
0.88%
Thay đổi (1 năm)
-13.87%
Quốc gia
ID
Giao dịch PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk (HMSP)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk (HMSP)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của PT Hanjaya Mandala Sampoerna Tbk từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2025 12.76 463.06%
2024 2.27 -13.07%
2023 2.61 -17.25%
2022 3.15 -79.97%
2021 15.73 -22.90%
2020 20.40 14.59%
2019 17.80 -44.15%
2018 31.88 -26.59%
2017 43.42 24.39%
2016 34.91 -13.61%
2015 40.41 28.80%
2014 31.37 17.76%
2013 26.64 -5.96%
2012 28.33 26.85%
2011 22.33 10.30%
2010 20.25 114.44%
2009 9.44 3.60%
2008 9.11 -47.30%
2007 17.29 43.62%
2006 12.04 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
15.43 -
US
21.35 -
JP
16.73 -
IN
13.40 -
GB
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.