Hargreaves Lansdown plc
HL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2774
Hargreaves Lansdown plc (HL) is a prominent financial services provider,... Hargreaves Lansdown plc (HL) is a prominent financial services provider, offering investment solutions to both private individuals and corporate entities across the United Kingdom and Poland. The core of its operations is the Vantage platform, designed for direct client investment management. HL's product suite includes various Individual Savings Accounts (ISAs), such as Stocks & Shares, Junior, and Lifetime ISAs, alongside standard Fund & Share accounts. The company also facilitates retirement planning with Self-Invested Personal Pensions (SIPPs), Junior SIPPs, annuities, and drawdown options. Furthermore, it provides services for dealing in both shares and investment funds. Complementary offerings comprise general investment accounts, cash savings products, foreign exchange services, and professional financial advice. Established in 1981, Hargreaves Lansdown plc is headquartered in Bristol, UK.
Giá cổ phiếu
$14.32
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-24
Vốn hóa thị trường
$6.79B
Thay đổi (1 ngày)
-5.05%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Hargreaves Lansdown plc (HL)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Hargreaves Lansdown plc (HL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hargreaves Lansdown plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.88. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 11.94.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hargreaves Lansdown plc từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.88 | -1.87% |
| 2024 | 18.22 | 52.55% |
| 2023 | 11.94 | -30.81% |
| 2022 | 17.26 | -31.97% |
| 2021 | 25.37 | 2.96% |
| 2020 | 24.65 | -34.22% |
| 2019 | 37.46 | -5.35% |
| 2018 | 39.58 | 35.66% |
| 2017 | 29.18 | -12.20% |
| 2016 | 33.23 | -4.27% |
| 2015 | 34.71 | -3.35% |
| 2014 | 35.92 | 25.71% |
| 2013 | 28.57 | 29.84% |
| 2012 | 22.00 | -29.10% |
| 2011 | 31.03 | 20.97% |
| 2010 | 25.66 | 40.08% |
| 2009 | 18.31 | 13.06% |
| 2008 | 16.20 | -71.44% |
| 2007 | 56.72 | -63.02% |
| 2006 | 153.37 | 59.47% |
| 2005 | 96.18 | -52.26% |
| 2004 | 201.44 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | 34.75% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | 32.01% |
US
|
|
| 25.48 | 42.49% |
US
|
|
| 26.01 | 45.49% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.