Hargreaves Lansdown plc
HL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2767
Hargreaves Lansdown plc (HL) is a prominent financial services provider,... Hargreaves Lansdown plc (HL) is a prominent financial services provider, offering investment solutions to both private individuals and corporate entities across the United Kingdom and Poland. The core of its operations is the Vantage platform, designed for direct client investment management. HL's product suite includes various Individual Savings Accounts (ISAs), such as Stocks & Shares, Junior, and Lifetime ISAs, alongside standard Fund & Share accounts. The company also facilitates retirement planning with Self-Invested Personal Pensions (SIPPs), Junior SIPPs, annuities, and drawdown options. Furthermore, it provides services for dealing in both shares and investment funds. Complementary offerings comprise general investment accounts, cash savings products, foreign exchange services, and professional financial advice. Established in 1981, Hargreaves Lansdown plc is headquartered in Bristol, UK.
Giá cổ phiếu
$14.32
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-24
Vốn hóa thị trường
$6.79B
Thay đổi (1 ngày)
-5.05%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Hargreaves Lansdown plc (HL)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Hargreaves Lansdown plc (HL)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 47.94%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Hargreaves Lansdown plc, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 47.94%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 52.29%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Hargreaves Lansdown plc từ 2004 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 47.94% | 0.00% |
| 2024 | 47.94% | -8.32% |
| 2023 | 52.29% | 12.91% |
| 2022 | 46.31% | -20.07% |
| 2021 | 57.94% | -5.48% |
| 2020 | 61.30% | -2.88% |
| 2019 | 63.12% | -2.95% |
| 2018 | 65.04% | -3.93% |
| 2017 | 67.70% | 20.46% |
| 2016 | 56.20% | 12.13% |
| 2015 | 50.12% | -13.65% |
| 2014 | 58.04% | -11.82% |
| 2013 | 65.82% | 4.33% |
| 2012 | 63.09% | 5.40% |
| 2011 | 59.86% | 11.45% |
| 2010 | 53.71% | 2.21% |
| 2009 | 52.55% | 9.43% |
| 2008 | 48.02% | 329.52% |
| 2007 | 11.18% | 76.90% |
| 2006 | 6.32% | -75.67% |
| 2005 | 25.98% | 74.13% |
| 2004 | 14.92% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 30.75% | -99.36% |
US
|
|
| 0.00% | - |
SE
|
|
| 52.08% | -98.91% |
US
|
|
| 7.84% | -99.84% |
US
|
|
| 66.24% | -98.62% |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.